Thỏa thuận hạn chế thị trường tiêu thụ sản phẩm là một trong 11 loại thỏa thuận hạn chế cạnh tranh quy định tại Điều 11 Luật Cạnh tranh 2018. Thỏa thuận này bị cấm khi gây tác động hoặc có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh theo Điều 12; nhưng có thể được miễn trừ có thời hạn theo Điều 14 nếu có lợi cho người tiêu dùng và đáp ứng điều kiện luật định.
1. Thỏa thuận hạn chế thị trường tiêu thụ là thỏa thuận hạn chế cạnh tranh
Điều 11 Luật Cạnh tranh 2018 liệt kê các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, trong đó:
Dịch vụ liên quan
Tư vấn M&A, chuyển nhượng vốn và chuyển nhượng dự án
Nếu nhà đầu tư hoặc doanh nghiệp đang chuẩn bị giao dịch vốn, M&A, chuyển nhượng dự án hoặc tái cấu trúc, ANT Legal có thể hỗ trợ kiểm tra pháp lý và đề xuất cấu trúc giao dịch phù hợp.
“Điều 11. Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh
…
2. Thỏa thuận phân chia khách hàng, phân chia thị trường tiêu thụ, nguồn cung cấp hàng hóa, cung ứng dịch vụ.
…
10. Thỏa thuận hạn chế thị trường tiêu thụ sản phẩm, nguồn cung cấp hàng hóa, cung ứng dịch vụ của các bên không tham gia thỏa thuận.”
Như vậy, thỏa thuận hạn chế thị trường tiêu thụ sản phẩm được pháp luật xếp vào nhóm thỏa thuận hạn chế cạnh tranh và bị cấm khi gây tác động hoặc có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh một cách đáng kể trên thị trường (Điều 12 Luật Cạnh tranh 2018).
2. Không gây tác động hạn chế cạnh tranh thì có bị cấm không?
Yếu tố quyết định việc cấm là tác động hạn chế cạnh tranh: chỉ những thỏa thuận gây tác động hoặc có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh mới bị cấm. Tuy nhiên, việc đánh giá “có gây tác động hay không” không do doanh nghiệp tự kết luận mà thuộc thẩm quyền đánh giá của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia căn cứ thị phần, thị trường liên quan và các yếu tố khác. Doanh nghiệp không nên tự cho rằng thỏa thuận của mình “không gây tác động” để tiếp tục thực hiện.
3. Trường hợp được miễn trừ có thời hạn
Điều 14 Luật Cạnh tranh 2018 quy định:
“Điều 14. Miễn trừ đối với thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm
1. Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh quy định tại các khoản 1, 2, 3, 7, 8, 9, 10 và 11 Điều 11 bị cấm theo quy định tại Điều 12 của Luật này được miễn trừ có thời hạn nếu có lợi cho người tiêu dùng và đáp ứng một trong các điều kiện sau đây:
a) Tác động thúc đẩy tiến bộ kỹ thuật, công nghệ, nâng cao chất lượng hàng hóa, dịch vụ;
b) Tăng cường sức cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế;
c) Thúc đẩy việc áp dụng thống nhất tiêu chuẩn chất lượng, định mức kỹ thuật của chủng loại sản phẩm;”
Như vậy, thỏa thuận hạn chế thị trường tiêu thụ sản phẩm (khoản 10 Điều 11) có thể được miễn trừ có thời hạn nếu chứng minh được có lợi cho người tiêu dùng và đáp ứng một trong các điều kiện nêu trên. Việc miễn trừ phải được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận — không tự động áp dụng.
Lưu ý khi áp dụng quy định pháp luật hiện hành
Doanh nghiệp dự định ký kết thỏa thuận phân chia thị trường, khách hàng hoặc hạn chế sản lượng nên đánh giá tác động cạnh tranh và khả năng miễn trừ trước khi ký. Vi phạm có thể bị xử phạt vi phạm hành chính với mức phạt đáng kể. Trường hợp cần đánh giá thỏa thuận của mình, Quý khách nên liên hệ luật sư của ANT Legal qua số 0966.475.966 để được kiểm tra và tư vấn trước khi thực hiện.
ANT Legal có thể hỗ trợ gì?
ANT Legal hỗ trợ rà soát thỏa thuận thương mại, đánh giá rủi ro hạn chế cạnh tranh, tư vấn thủ tục đề nghị miễn trừ và đại diện làm việc với Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia khi cần thiết.
Để được tư vấn nhanh, Quý khách có thể liên hệ luật sư qua số 0966.475.966.
