Thi hành án dân sự: thắng kiện rồi, làm sao đòi được tiền?

Đánh giá bài viết

Thắng kiện chỉ là một nửa chặng đường

Nhiều người lầm tưởng thắng kiện là xong. Thực tế, bản án có hiệu lực pháp luật chưa tự động biến thành tiền. Theo Luật Thi hành án dân sự 2025 (Luật số 106/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026), người thắng kiện phải chủ động yêu cầu thi hành án trong thời hiệu 05 năm — nếu không, cơ quan thi hành án dân sự sẽ không tự động đi đòi tiền cho bạn (trừ một số loại bản án cơ quan này chủ động thi hành theo Điều 33).

Bài viết này trình bày toàn bộ quy trình thi hành án dân sự để đòi tiền sau khi thắng kiện, theo đúng Luật Thi hành án dân sự 2025 và các văn bản hướng dẫn hiện hành. Người phải thi hành án trong bài gọi tắt là bên thua kiện; người được thi hành án gọi tắt là bên thắng kiện.

Dịch vụ liên quan

Tư vấn thu hồi công nợ

Nếu doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong thu hồi công nợ, chuyển nhượng khoản nợ hoặc xử lý tài sản liên quan, ANT Legal có thể hỗ trợ rà soát hồ sơ, chứng cứ và đề xuất phương án pháp lý phù hợp.

Thông tin trên website chỉ mang tính tham khảo chung, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể của quý khách.

1. Nộp đơn yêu cầu thi hành án ở đâu?

Sau khi bản án có hiệu lực, bạn nộp đơn yêu cầu thi hành án tại Cơ quan Thi hành án dân sự cấp tỉnh/thành phố — theo phân công nội bộ của Thủ trưởng cơ quan, hồ sơ sẽ do Phòng Nghiệp vụ và tổ chức thi hành án hoặc Phòng Thi hành án dân sự khu vực tổ chức thực hiện (Điều 19, Điều 32 Luật Thi hành án dân sự 2025).

Lưu ý quan trọng: từ sau đợt sắp xếp tổ chức bộ máy, không còn Chi cục Thi hành án cấp huyện. Nếu bạn còn nghe ai đó nói “nộp đơn ở Chi cục”, đó là thông tin đã cũ. Thẩm quyền của cơ quan THADS tỉnh/thành phố được quy định cụ thể tại Điều 32 Luật 106/2025/QH15, bao gồm bản án sơ thẩm của Tòa án nhân dân khu vực, bản án sơ thẩm/phúc thẩm của Tòa án nhân dân cấp tỉnh nơi cơ quan có trụ sở, phán quyết trọng tài, quyết định công nhận hòa giải thành của Tòa án nơi cơ quan có trụ sở.

Hình thức nộp đơn rất linh hoạt (Điều 34 khoản 1): nộp trên môi trường số, nộp trực tiếp đơn yêu cầu, trình bày bằng lời nói (cơ quan lập biên bản), hoặc gửi qua bưu điện. Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ đơn và bản án, Thủ trưởng cơ quan THADS phải ra quyết định thi hành án (Điều 34 khoản 3). Trường hợp từ chối yêu cầu (hết thời hiệu, không thuộc thẩm quyền, nội dung đã có quyết định thi hành án…), cơ quan cũng phải thông báo bằng văn bản trong 05 ngày làm việc (Điều 34 khoản 4).

2. Thời hiệu yêu cầu thi hành án: 05 năm

Đây là mốc thời gian quan trọng nhất mà người thắng kiện thường bỏ sót: thời hiệu yêu cầu thi hành án là 05 năm kể từ ngày bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật hoặc kể từ ngày nghĩa vụ đến hạn (Điều 34 khoản 2 Luật 106/2025/QH15).

Thời gian xảy ra tình trạng khẩn cấp, trở ngại khách quan, bất khả kháng được loại khỏi thời hiệu, nhưng bạn phải chứng minh được. Hết 05 năm mà không nộp đơn, bạn mất quyền yêu cầu thi hành án — trừ khi thuộc trường hợp được loại trừ thời hiệu.

3. Quy trình thi hành án diễn ra như thế nào?

Sau khi có quyết định thi hành án, quy trình diễn ra theo các bước sau:

Bước 1 — Thời hạn tự nguyện: 10 ngày

Người phải thi hành án có 10 ngày kể từ ngày được thông báo hợp lệ quyết định thi hành án để tự nguyện thực hiện nghĩa vụ (Điều 36 khoản 1). Hai bên cũng được quyền thỏa thuận về việc thi hành án, thỏa thuận phải lập thành văn bản. Đây là giai đoạn “rẻ nhất”: theo Điều 53 khoản 1, người phải thi hành án không phải chịu phí thi hành án đối với khoản tiền, tài sản đã thi hành trước khi có quyết định thi hành án hoặc trong thời hạn tự nguyện 10 ngày.

Bước 2 — Xác minh điều kiện thi hành án: 09 ngày

Trong 09 ngày kể từ ngày hết thời hạn tự nguyện mà bên thua kiện vẫn không thực hiện, Chấp hành viên tiến hành xác minh điều kiện thi hành án (Điều 37). Nội dung xác minh bao gồm: thu nhập, tài sản, quyền sở hữu/sử dụng tài sản, tài khoản và dữ liệu liên quan; có thể khai thác cơ sở dữ liệu trên môi trường số.

Bên thua kiện có nghĩa vụ kê khai trung thực tài sản, thu nhập và chịu trách nhiệm về việc kê khai của mình. Ngân hàng, cơ quan đăng ký tài sản có trách nhiệm cung cấp thông tin trong 03 ngày làm việc; thông tin về tài khoản thì cung cấp ngay.

Bước 3 — Áp dụng biện pháp bảo đảm thi hành án

Để ngăn bên thua kiện tẩu tán, hủy hoại tài sản hoặc trốn tránh thi hành án, Chấp hành viên có thể áp dụng ngay các biện pháp bảo đảm (Điều 66), không phải thông báo trước:

  • Phong tỏa tài khoản, tài sản ở nơi gửi giữ;
  • Tạm ngừng giao dịch, tạm dừng việc đăng ký, chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng, thay đổi hiện trạng tài sản;
  • Tạm giữ tài sản, giấy tờ của người phải thi hành án;
  • Tạm hoãn xuất cảnh đối với người phải thi hành án chưa thực hiện xong nghĩa vụ (Điều 70).

Riêng về phong tỏa tài khoản (Điều 67): quyết định phong tỏa ghi rõ số tiền phải thi hành án; nếu số tiền trong tài khoản ít hơn nghĩa vụ thì phong tỏa toàn bộ tài khoản; trường hợp khẩn cấp, Chấp hành viên lập biên bản yêu cầu phong tỏa, trong 24 giờ phải ra quyết định và gửi ngay cho Viện kiểm sát.

Bước 4 — Cưỡng chế thi hành án

Hết thời hạn tự nguyện mà bên thua kiện có điều kiện mà không tự nguyện thi hành thì bị cưỡng chế (Điều 72). Các biện pháp cưỡng chế gồm (Điều 71):

  • Khấu trừ tiền trong tài khoản; thu tiền, xử lý giấy tờ có giá;
  • Trừ vào thu nhập của người phải thi hành án;
  • Khai thác tài sản;
  • Kê biên, xử lý tài sản — kể cả tài sản đang do người thứ ba giữ;
  • Giao tài sản, vật, giấy tờ;
  • Buộc thực hiện hoặc không thực hiện công việc nhất định.

Nguyên tắc: biện pháp cưỡng chế phải tương ứng với nghĩa vụ của người phải thi hành án và các chi phí cần thiết. Không tổ chức cưỡng chế trong khoảng thời gian từ 22 giờ đến 06 giờ sáng, ngày nghỉ, ngày lễ, trừ trường hợp đương sự đồng ý hoặc trường hợp do Chính phủ quy định.

Trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày thu được tiền thi hành án, Chấp hành viên thực hiện việc thanh toán tiền cho người được thi hành án (Điều 54 khoản 6). Thứ tự thanh toán: cấp dưỡng, tiền lương, bồi thường tính mạng/sức khỏe trước; sau đó đến án phí; tiền phạt, truy thu; bảo hiểm xã hội; cuối cùng là các khoản khác (Điều 54 khoản 1).

4. Bên thua kiện “không có tiền, không có tài sản” thì sao?

Đây là tình huống phổ biến nhất khiến người thắng kiện nản lòng. Luật quy định rõ cơ chế xử lý:

Nếu qua xác minh thấy bên thua kiện chưa có điều kiện thi hành án — ví dụ không có thu nhập, tài sản; thu nhập chỉ bảo đảm mức sống tối thiểu; tài sản chỉ đủ thanh toán chi phí cưỡng chế; tài sản không được kê biên — Thủ trưởng cơ quan THADS ra quyết định về việc chưa có điều kiện thi hành án trong thời hạn 05 ngày làm việc (Điều 38).

Thông tin về người chưa có điều kiện thi hành án được đăng tải trên cổng thông tin điện tử về thi hành án dân sự và gửi Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người đó cư trú để niêm yết. Chấp hành viên định kỳ ít nhất 06 tháng một lần xác minh lại điều kiện thi hành án (Điều 38 khoản 3).

Điểm then chốt: nếu sau 02 năm kể từ ngày có quyết định chưa có điều kiện thi hành án mà vẫn không có thông tin mới, cơ quan THADS gửi lại yêu cầu thi hành án cho người được thi hành án; và bất cứ khi nào phát hiện bên thua kiện có điều kiện trở lại (có việc làm mới, mua tài sản mới, nhận thừa kế…), bạn có quyền yêu cầu thi hành án trở lại theo Điều 34. Nói cách khác: bản án không “hết hạn sử dụng” chỉ vì bên thua kiện tạm thời không có gì để thi hành.

5. Muốn nhanh hơn: Văn phòng thi hành án dân sự

Luật Thi hành án dân sự 2025 bổ sung một chế định mới: Văn phòng thi hành án dân sự — tổ chức hành nghề thi hành án theo yêu cầu của đương sự trên cơ sở hợp đồng dịch vụ (Điều 31). Trưởng Văn phòng ra quyết định thi hành án trong 05 ngày làm việc kể từ ngày ký hợp đồng.

Lưu ý giới hạn: Văn phòng THADS không được áp dụng biện pháp bảo đảm, biện pháp cưỡng chế. Khi cần cưỡng chế, người yêu cầu có văn bản đề nghị chuyển việc tổ chức thi hành án cho cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền. Văn phòng THADS phù hợp với các vụ việc bên thua kiện có khả năng tự nguyện hoặc cần tổ chức thi hành nhanh theo yêu cầu, không phải là “đội cưỡng chế tư nhân”.

6. Chi phí: người thắng kiện mất bao nhiêu?

Phí thi hành án

Đương sự yêu cầu thi hành án phải nộp phí thi hành án theo quy định của pháp luật (Điều 53 khoản 1). Mức phí hiện hành theo Thông tư 72/2026/TT-BTC (có hiệu lực từ 01/7/2026):

  • Số tiền, giá trị tài sản thực nhận từ trên 01 lần mức lương tối thiểu tháng theo vùng đến 05 tỷ đồng: 3%;
  • Trên 05 tỷ đến 07 tỷ đồng: 150 triệu đồng + 2% phần vượt 05 tỷ;
  • Trên 07 tỷ đến 10 tỷ đồng: 190 triệu đồng + 1% phần vượt 07 tỷ;
  • Trên 10 tỷ đến 15 tỷ đồng: 220 triệu đồng + 0,5% phần vượt 10 tỷ;
  • Trên 15 tỷ đồng: 245 triệu đồng + 0,01% phần vượt 15 tỷ.

Ví dụ: bạn đòi được 01 tỷ đồng thì phí thi hành án là 30 triệu đồng (3%).

Chi phí thi hành án

Ngoài phí, còn có chi phí thi hành án (chi phí cưỡng chế và chi phí khác) — do người phải thi hành án chịu, trừ trường hợp ngân sách nhà nước, người được thi hành án hoặc chủ thể khác chịu theo quy định (Điều 53 khoản 2). Chi phí cưỡng chế bao gồm: chi phí thông báo; thẩm định giá, bán tài sản; thuê, trông coi, bảo quản, vận chuyển tài sản; tạm giữ, thu giữ tài sản, giấy tờ; tiền bồi dưỡng người trực tiếp tham gia cưỡng chế… Ngân sách nhà nước trả chi phí xác minh điều kiện thi hành án trước khi có quyết định cưỡng chế và chi phí thẩm định giá lại trong một số trường hợp.

7. Những mốc thời gian cần nhớ

Mốc thời gianNội dungCăn cứ
05 nămThời hiệu yêu cầu thi hành ánĐiều 34 khoản 2
05 ngày làm việcRa quyết định thi hành án sau khi nhận yêu cầuĐiều 34 khoản 3
10 ngàyThời hạn tự nguyện thi hành ánĐiều 36 khoản 1
09 ngàyXác minh điều kiện THA sau khi hết hạn tự nguyệnĐiều 37
24 giờRa quyết định phong tỏa tài khoản trong trường hợp khẩn cấpĐiều 67
03 ngày làm việcNgân hàng, cơ quan đăng ký tài sản cung cấp thông tin xác minhĐiều 37
10 ngàyThanh toán tiền thi hành án sau khi thu được tiềnĐiều 54 khoản 6
06 tháng/lầnXác minh lại khi chưa có điều kiện thi hành ánĐiều 38
02 nămGửi lại yêu cầu THA nếu vẫn không có thông tin mớiĐiều 38

8. Trước khi thi hành án: phải khởi kiện và thắng kiện

Thi hành án là giai đoạn sau tố tụng. Muốn có bản án để thi hành, bạn phải khởi kiện đòi tiền và thắng kiện trước — xem chi tiết quy trình tại bài Đòi nợ, khởi kiện đòi tiền cho vay: toàn bộ quy trình. Ngay từ giai đoạn khởi kiện, bạn đã có thể yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời để “đóng băng” tài sản của bên nợ, tránh tình trạng thắng kiện nhưng tài sản đã bị tẩu tán.

Câu hỏi thường gặp

1. Thắng kiện nhưng bên thua không có tài sản, có mất luôn tiền không?

Không mất. Cơ quan THADS ra quyết định về việc chưa có điều kiện thi hành án, định kỳ 06 tháng xác minh lại một lần; sau 02 năm không có thông tin mới thì gửi lại yêu cầu thi hành án cho bạn. Khi phát hiện bên thua kiện có điều kiện trở lại, bạn có quyền yêu cầu thi hành án trở lại (Điều 38, Điều 34 Luật 106/2025/QH15).

2. Nộp đơn yêu cầu thi hành án ở cấp huyện được không?

Không. Theo cơ cấu tổ chức mới tại Luật Thi hành án dân sự 2025, không còn Chi cục THADS cấp huyện; bạn nộp đơn tại Cơ quan THADS tỉnh/thành phố (Điều 19, Điều 32).

3. Quá 05 năm mới nộp đơn yêu cầu thi hành án thì sao?

Cơ quan THADS có quyền từ chối yêu cầu vì hết thời hiệu (Điều 34 khoản 4), trừ khi bạn chứng minh được thời gian xảy ra tình trạng khẩn cấp, trở ngại khách quan hoặc bất khả kháng được loại khỏi thời hiệu (Điều 34 khoản 2).

4. Cơ quan THADS có được phong tỏa tài khoản ngân hàng của bên thua kiện không?

Có. Phong tỏa tài khoản là biện pháp bảo đảm thi hành án (Điều 66), quyết định ghi rõ số tiền phải thi hành; nếu số dư ít hơn nghĩa vụ thì phong tỏa toàn bộ; trường hợp khẩn cấp lập biên bản trước, 24 giờ phải ra quyết định (Điều 67).

5. Có thể cấm bên thua kiện xuất cảnh không?

Có. Người phải thi hành án chưa thực hiện xong nghĩa vụ có thể bị áp dụng biện pháp bảo đảm tạm hoãn xuất cảnh (Điều 66 điểm d, Điều 70).

6. Cưỡng chế có được làm vào ban đêm không?

Không. Không tổ chức cưỡng chế từ 22 giờ đến 06 giờ sáng, ngày nghỉ, ngày lễ, trừ trường hợp đương sự đồng ý hoặc trường hợp do Chính phủ quy định (Điều 72).

7. Văn phòng thi hành án dân sự có quyền cưỡng chế không?

Không. Văn phòng THADS chỉ tổ chức thi hành theo hợp đồng dịch vụ với đương sự; khi cần áp dụng biện pháp bảo đảm hoặc cưỡng chế, phải chuyển cho cơ quan THADS có thẩm quyền (Điều 31).

8. Phí thi hành án tính như thế nào?

Theo Thông tư 72/2026/TT-BTC: 3% trên số tiền thực nhận đến 05 tỷ đồng; giảm dần theo từng nấc trên 05 tỷ. Người phải thi hành án không chịu phí với khoản đã thi hành trước quyết định THA hoặc trong thời hạn tự nguyện 10 ngày (Điều 53 khoản 1).

9. Tiền thu được từ thi hành án được trả cho ai trước?

Thứ tự: cấp dưỡng, lương, bồi thường tính mạng/sức khỏe → án phí → tiền phạt, truy thu → bảo hiểm xã hội → các khoản khác; thanh toán trong 10 ngày kể từ khi thu được tiền (Điều 54).

10. Bên thua kiện kê khai gian dối tài sản thì sao?

Người phải thi hành án có nghĩa vụ kê khai trung thực tài sản, thu nhập và chịu trách nhiệm về việc kê khai (Điều 37). Chấp hành viên có quyền xác minh độc lập qua cơ sở dữ liệu, ngân hàng, cơ quan đăng ký tài sản — không phụ thuộc vào lời khai của họ.

11. Đang thi hành án thì bên thua kiện tẩu tán tài sản, phải làm gì?

Đề nghị Chấp hành viên áp dụng ngay biện pháp bảo đảm: phong tỏa tài khoản, tạm ngừng giao dịch/chuyển quyền tài sản, tạm giữ tài sản, giấy tờ — các biện pháp này được áp dụng ngay mà không phải thông báo trước (Điều 66).

Nội dung được rà soát bởi đội ngũ biên tập pháp lý ANT Legal

Cần hỗ trợ thi hành án, đòi tiền sau thắng kiện?

Hotline: 0966.475.966 — Zalo: https://zalo.me/0966475966

Trao đổi với ANT Legal về hồ sơ này Tư vấn thu hồi công nợ