Điều kiện cấp giấy phép hoạt động dịch vụ việc làm

Đánh giá bài viết

Doanh nghiệp hoạt động dịch vụ việc phải được thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp và phải có giấy phép hoạt động dịch vụ việc làm.

Căn cứ pháp lý hiện hành: Luật Việc làm 2025 và Nghị định 352/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Việc làm về dịch vụ việc làm (ban hành ngày 30/12/2025, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026; thay thế Nghị định 23/2021/NĐ-CP). Các nội dung trước đây viện dẫn Nghị định 23/2021/NĐ-CP và Luật Việc làm 2013 nay được áp dụng theo khung pháp luật mới này.

Dịch vụ liên quan

Tư vấn giấy phép và điều kiện kinh doanh

Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị đăng ký, điều chỉnh ngành nghề, xin giấy phép hoặc kiểm tra điều kiện kinh doanh, ANT Legal có thể hỗ trợ rà soát hồ sơ và lộ trình thực hiện phù hợp.

Thông tin trên website chỉ mang tính tham khảo chung, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể của quý khách.

1. Điều kiện cấp giấy phép hoạt động dịch vụ việc làm

Căn cứ Điều 15 Nghị định 352/2025/NĐ-CP, điều kiện cấp giấy phép hoạt động dịch vụ việc làm của doanh nghiệp được quy định như sau:

(i) Có trụ sở chính, chi nhánh của doanh nghiệp hoặc được doanh nghiệp thuê theo hợp đồng để tổ chức hoạt động dịch vụ việc làm còn thời hạn tối thiểu 02 năm (24 tháng) tính đến thời điểm doanh nghiệp nộp hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép.

(ii) Đã ký quỹ hoạt động dịch vụ việc làm 300.000.000 đồng (Ba trăm triệu đồng).

(iii) Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp thực hiện hoạt động dịch vụ việc làm là người không bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự; có trình độ từ đại học trở lên hoặc có ít nhất 02 năm (24 tháng) kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch vụ việc làm hoặc cung ứng lao động.

Điểm mới đáng lưu ý so với quy định cũ (Nghị định 23/2021/NĐ-CP): điều kiện về địa điểm được nới lỏng — trước đây yêu cầu hợp đồng thuê ổn định từ 03 năm (36 tháng) trở lên, nay chỉ yêu cầu thời hạn còn lại tối thiểu 02 năm (24 tháng) tính đến thời điểm nộp hồ sơ; điều kiện đối với người đại diện theo pháp luật cũng được đơn giản hóa (bỏ yêu cầu “là người quản lý doanh nghiệp” và danh mục các trường hợp bị loại trừ chi tiết, bỏ yêu cầu kinh nghiệm “trong thời hạn 05 năm liền kề”). Mức ký quỹ 300 triệu đồng được giữ nguyên.

2. Thời hạn của giấy phép hoạt động dịch vụ việc làm

Thời hạn, việc gia hạn, cấp lại giấy phép hoạt động dịch vụ việc làm hiện được thực hiện theo Nghị định 352/2025/NĐ-CP. Số liệu cụ thể về thời hạn giấy phép cần được đối chiếu trực tiếp với văn bản Nghị định 352/2025/NĐ-CP trước khi áp dụng (nội dung cũ theo Nghị định 23/2021/NĐ-CP — tối đa 60 tháng, gia hạn nhiều lần mỗi lần tối đa 60 tháng — không còn là căn cứ áp dụng).

3. Hoạt động của doanh nghiệp hoạt động dịch vụ việc làm

Theo Luật Việc làm 2025 và Nghị định 352/2025/NĐ-CP, hoạt động dịch vụ việc làm của doanh nghiệp bao gồm các nội dung cơ bản sau:

(i) Tư vấn, giới thiệu việc làm cho người lao động, người sử dụng lao động.

(ii) Cung ứng và tuyển lao động theo yêu cầu của người sử dụng lao động.

(iii) Thu thập và cung cấp thông tin thị trường lao động.

(iv) Phân tích và dự báo thị trường lao động.

(v) Đào tạo kỹ năng, dạy nghề theo quy định của pháp luật.

(vi) Thực hiện các chương trình, dự án về việc làm.

4. Quy định chuyển tiếp đối với giấy phép đã cấp trước ngày 01/01/2026

Theo Điều 27 và Điều 28 Nghị định 352/2025/NĐ-CP, giấy phép hoạt động dịch vụ việc làm đã được cấp trước ngày 01/01/2026 được tiếp tục thực hiện đến khi hết thời hạn ghi trên giấy phép; doanh nghiệp thực hiện các thủ tục tiếp theo (gia hạn, cấp lại, thu hồi) theo quy định của Nghị định 352/2025/NĐ-CP.

Câu hỏi thường gặp

Giấy phép hoạt động dịch vụ việc làm có thời hạn bao lâu? Theo Nghị định 352/2025/NĐ-CP, giấy phép có thời hạn và phải gia hạn khi hết hạn; doanh nghiệp phải duy trì điều kiện trong suốt quá trình hoạt động.
Chưa có giấy phép mà đã hoạt động thì sao? Có thể bị xử phạt vi phạm hành chính và buộc chấm dứt hoạt động dịch vụ việc làm.

Trao đổi với ANT Legal về hồ sơ này Tư vấn giấy phép và điều kiện kinh doanh