Trả lời ngắn gọn: Pháp luật quy định cụ thể các đối tượng không có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam, gồm: cơ quan nhà nước, đơn vị vũ trang dùng tài sản nhà nước để kinh doanh thu lợi riêng; cán bộ, công chức, viên chức (trong trường hợp pháp luật cấm); sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp; người chưa thành niên, người mất/hạn chế năng lực hành vi dân sự; người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, chấp hành hình phạt tù; người đang trong thời gian bị cấm hành nghề, cấm đảm nhiệm chức vụ. Căn cứ: khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi bởi Luật số 76/2025/QH15).
Cơ sở pháp lý
- Luật Doanh nghiệp 2020, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 76/2025/QH15 — khoản 2 Điều 17 (tổ chức, cá nhân không có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam).
Các đối tượng không có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp
1. Cơ quan nhà nước, đơn vị lực lượng vũ trang
Cơ quan nhà nước, đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân sử dụng tài sản nhà nước để thành lập doanh nghiệp kinh doanh thu lợi riêng cho cơ quan, đơn vị mình.
Dịch vụ liên quan
Tư vấn giấy phép và điều kiện kinh doanh
Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị đăng ký, điều chỉnh ngành nghề, xin giấy phép hoặc kiểm tra điều kiện kinh doanh, ANT Legal có thể hỗ trợ rà soát hồ sơ và lộ trình thực hiện phù hợp.
2. Cán bộ, công chức, viên chức
Cán bộ, công chức, viên chức theo quy định của pháp luật về cán bộ, công chức, viên chức — trừ trường hợp được thực hiện theo quy định của pháp luật về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia (điểm b khoản 2 Điều 17, sửa đổi bởi Luật số 76/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2025).
3. Sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp
Sĩ quan, hạ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân, viên chức quốc phòng trong cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân; sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên nghiệp trong cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân Việt Nam (trừ người được cử làm đại diện theo ủy quyền để quản lý phần vốn góp của Nhà nước tại doanh nghiệp).
4. Người chưa thành niên; người mất/hạn chế năng lực hành vi dân sự
Người chưa đủ 18 tuổi; người bị Tòa án tuyên bố hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự; người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi; tổ chức không có tư cách pháp nhân.
5. Người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, chấp hành hình phạt
Người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, bị tạm giam, đang chấp hành hình phạt tù, đang chấp hành biện pháp xử lý hành chính tại cơ sở cai nghiện bắt buộc, cơ sở giáo dục bắt buộc.
6. Người đang trong thời gian bị cấm
Người bị Tòa án cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định — trong thời gian bị cấm, không được thành lập, quản lý doanh nghiệp trong phạm vi bị cấm.
7. Pháp nhân thương mại bị cấm kinh doanh
Tổ chức là pháp nhân thương mại bị cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định theo quy định của Bộ luật Hình sự.
8. Cán bộ lãnh đạo, quản lý nghiệp vụ trong doanh nghiệp nhà nước
Cán bộ lãnh đạo, quản lý nghiệp vụ trong doanh nghiệp nhà nước theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 88 Luật Doanh nghiệp 2020 — trừ người được cử làm đại diện theo ủy quyền để quản lý phần vốn góp của Nhà nước tại doanh nghiệp khác (điểm d khoản 2 Điều 17).
Phân biệt “thành lập” và “quản lý”
- Thành lập: đứng tên trong hồ sơ đăng ký với tư cách chủ sở hữu, thành viên, cổ đông sáng lập;
- Quản lý: giữ chức danh quản lý (thành viên Hội đồng thành viên, Hội đồng quản trị, Giám đốc, Tổng giám đốc, Kiểm soát viên…);
- Đối tượng bị cấm thì không được làm cả hai. Ví dụ: công chức không được vừa đứng tên thành lập, vừa làm giám đốc công ty.
Vi phạm thì bị xử lý thế nào?
- Cơ quan đăng ký kinh doanh từ chối hồ sơ đăng ký khi phát hiện người thành lập thuộc diện bị cấm;
- Trường hợp đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp trên cơ sở kê khai không trung thực: bị thu hồi giấy chứng nhận, xử phạt vi phạm hành chính;
- Người “cho mượn tên” và người “mượn tên” đều có thể phát sinh trách nhiệm pháp lý khi xảy ra tranh chấp.
Câu hỏi thường gặp
Công chức nghỉ hưu có được thành lập công ty không?
Được, khi đã nghỉ hưu và không còn là cán bộ, công chức đương chức — trừ các hạn chế sau khi thôi việc đối với một số vị trí đặc thù theo quy định về phòng, chống tham nhũng.
Viên chức trường đại học công lập có được mở công ty không?
Viên chức chịu hạn chế theo Luật Viên chức; giảng viên đại học công lập là viên chức nên về nguyên tắc không được thành lập, quản lý doanh nghiệp — trừ trường hợp được thực hiện theo quy định của pháp luật về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia (điểm b khoản 2 Điều 17, sửa đổi bởi Luật số 76/2025/QH15). Trường hợp cụ thể cần đối chiếu quy định hiện hành.
Người đang bị cấm đảm nhiệm chức vụ có được góp vốn không?
Trong thời gian bị cấm, không được thực hiện các hoạt động thuộc phạm vi bị cấm; việc góp vốn với tư cách thành viên, cổ đông (không tham gia quản lý) cần được đánh giá thận trọng theo nội dung quyết định cấm cụ thể.
Lưu ý khi áp dụng quy định pháp luật hiện hành
Danh sách cấm liên quan đến nhiều văn bản (Luật Doanh nghiệp, Luật Cán bộ công chức, Luật Viên chức, Bộ luật Hình sự); các trường hợp “vùng xám” (viên chức, người thân của cán bộ, người chấp hành xong hình phạt) nên được rà soát kỹ trước khi nộp hồ sơ. Liên hệ luật sư của ANT Legal qua số 0966.475.966 để được tư vấn tư cách chủ thể.
Rủi ro thường gặp cần lưu ý
- Người bị cấm đứng tên thành lập — bị thu hồi giấy chứng nhận;
- Nhờ người khác đứng tên hộ không có thỏa thuận rõ ràng;
- Hiểu sai phạm vi cấm đối với viên chức (không phải mọi viên chức đều bị cấm tuyệt đối);
- Không kiểm tra tình trạng “đang bị cấm” theo quyết định của Tòa án.
ANT Legal có thể hỗ trợ gì?
ANT Legal tư vấn, rà soát tư cách chủ thể thành lập, quản lý doanh nghiệp; thiết kế phương án sở hữu hợp pháp cho các trường hợp đặc thù; thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp. Để được tư vấn nhanh, Quý khách có thể liên hệ luật sư qua số 0966.475.966.
Bài viết liên quan
- Ai có quyền thành lập công ty/doanh nghiệp? tại Việt Nam
- Giảng viên đại học có thể thành lập và quản lý doanh nghiệp tại việt nam hay không?
- Dịch vụ thành lập công ty, doanh nghiệp toàn quốc tại Việt Nam
- Thủ tục đăng ký thành lập doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam
- Những lưu ý pháp lý khi thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam
Minh bạch nội dung: Bài viết được đội ngũ biên tập pháp lý ANT Legal rà soát, cập nhật theo Luật số 76/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2025) ngày 28/9/2026. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.
