Người lao động bị tai nạn trên đường đi làm không phải lúc nào cũng được coi là tai nạn lao động, và nghĩa vụ trả lương, bồi thường, trợ cấp của người sử dụng lao động phụ thuộc vào việc phân loại vụ tai nạn. Kết luận chung chung “không bắt buộc trả lương” là không chính xác. Bài viết phân biệt ba trường hợp theo Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 và pháp luật bảo hiểm xã hội hiện hành.
1. Tai nạn lao động là gì? Tai nạn trên tuyến đường đi – về có phải tai nạn lao động không?
Tai nạn lao động là tai nạn gây tổn thương cho cơ thể hoặc gây tử vong cho người lao động, xảy ra trong quá trình lao động, gắn liền với việc thực hiện công việc, nhiệm vụ lao động. Bên cạnh tai nạn xảy ra tại nơi làm việc trong giờ làm việc, pháp luật về bảo hiểm xã hội còn ghi nhận trường hợp tai nạn trên tuyến đường đi và về từ nơi ở đến nơi làm việc — với điều kiện tuyến đường và khoảng thời gian di chuyển là hợp lý — có thể được hưởng chế độ tai nạn lao động. Căn cứ là điểm c khoản 1 Điều 45 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 (được hướng dẫn tại Điều 5 Nghị định 143/2024/NĐ-CP).
Ngược lại, tai nạn xảy ra ngoài tuyến đường hợp lý, ngoài khoảng thời gian hợp lý, hoặc trong các hoạt động hoàn toàn mang tính cá nhân không liên quan đến công việc, thì không được coi là tai nạn lao động.
Lưu ý: công văn hành chính (như Công văn 2704/LĐTBXH-ATLĐ năm 2019) chỉ là văn bản hướng dẫn, trả lời tình huống cụ thể, không phải văn bản quy phạm pháp luật và không thể dùng làm căn cứ duy nhất để kết luận về nghĩa vụ của doanh nghiệp trong mọi trường hợp.
2. Nghĩa vụ của người sử dụng lao động đối với người bị tai nạn lao động
Khi vụ tai nạn được xác định là tai nạn lao động, theo Điều 39 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, người sử dụng lao động có các trách nhiệm chính: kịp thời sơ cứu, cấp cứu và tạm ứng chi phí; thanh toán chi phí y tế (phần đồng chi trả BHYT, chi phí ngoài danh mục BHYT, toàn bộ chi phí nếu người lao động không tham gia BHYT); trả đủ tiền lương cho người lao động phải nghỉ việc trong thời gian điều trị, phục hồi chức năng lao động; bồi thường hoặc trợ cấp tùy theo lỗi và mức suy giảm khả năng lao động; thực hiện bồi thường, trợ cấp trong thời hạn 05 ngày kể từ ngày có kết luận giám định; và sắp xếp công việc phù hợp sau điều trị.
3. Ba trường hợp và nghĩa vụ tương ứng
Trường hợp 1 — Tai nạn lao động (tại nơi làm việc, trong giờ làm việc hoặc khi thực hiện công việc theo yêu cầu): người sử dụng lao động thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ tại Điều 39 nêu trên, bao gồm trả đủ lương trong thời gian điều trị và bồi thường/trợ cấp theo mức suy giảm khả năng lao động.
Trường hợp 2 — Tai nạn trên tuyến đường đi/về hợp lý: người lao động có thể được hưởng chế độ tai nạn lao động từ quỹ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp nếu đáp ứng điều kiện theo pháp luật bảo hiểm xã hội hiện hành (Luật Bảo hiểm xã hội 2024, có hiệu lực từ 01/7/2025, kế thừa các nguyên tắc của Luật Bảo hiểm xã hội 2014). Nghĩa vụ trực tiếp của người sử dụng lao động trong trường hợp này cần được xác định cụ thể theo kết luận của cơ quan có thẩm quyền và hồ sơ từng vụ việc — không thể kết luận chung rằng doanh nghiệp không phải trả bất kỳ khoản nào.
Trường hợp 3 — Tai nạn không liên quan đến công việc (ngoài tuyến đường/thời gian hợp lý, hoạt động cá nhân): không phải tai nạn lao động; người sử dụng lao động không có nghĩa vụ trả lương thời gian nghỉ điều trị hay bồi thường theo Điều 39. Người lao động nghỉ việc điều trị có thể được hưởng chế độ ốm đau theo pháp luật bảo hiểm xã hội nếu đáp ứng điều kiện.
Lưu ý khi áp dụng quy định pháp luật hiện hành
Nội dung bài viết được trình bày theo hướng tham khảo, giúp người đọc hiểu vấn đề pháp lý ở mức tổng quan. Việc phân loại tai nạn và xác định nghĩa vụ cụ thể phụ thuộc vào biên bản điều tra tai nạn lao động, kết luận giám định và hồ sơ từng vụ việc. Trường hợp cần đánh giá nghĩa vụ của doanh nghiệp trong một vụ tai nạn cụ thể, Quý khách nên liên hệ luật sư của ANT Legal qua số 0966.475.966 để được kiểm tra và tư vấn trước khi thực hiện.
Rủi ro thường gặp cần lưu ý
– Dùng công văn hành chính làm căn cứ duy nhất để từ chối nghĩa vụ.
– Kết luận “không phải trả lương” một cách chung chung mà không phân loại vụ tai nạn.
– Không lập biên bản, không khai báo, điều tra tai nạn lao động theo quy định.
– Bỏ sót quyền hưởng chế độ bảo hiểm xã hội của người lao động.
ANT Legal có thể hỗ trợ gì?
ANT Legal hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá tính chất vụ tai nạn, xác định nghĩa vụ bồi thường, trợ cấp, trả lương theo đúng quy định và tư vấn xử lý tranh chấp phát sinh với người lao động. Để được tư vấn nhanh, Quý khách có thể liên hệ luật sư qua số 0966.475.966.
Câu hỏi thường gặp
Người lao động bị tai nạn trên đường đi làm có được coi là tai nạn lao động không?
Có thể — tai nạn trên tuyến đường đi và về từ nơi ở đến nơi làm việc, với điều kiện tuyến đường và khoảng thời gian di chuyển là hợp lý, có thể được hưởng chế độ tai nạn lao động (điểm c khoản 1 Điều 45 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015).
Người lao động bị tai nạn lao động được hưởng những gì?
Kịp thời sơ cứu, cấp cứu và tạm ứng chi phí; thanh toán chi phí y tế; trả đủ tiền lương cho người lao động phải nghỉ việc trong thời gian điều trị, phục hồi chức năng lao động; bồi thường hoặc trợ cấp tùy theo lỗi và mức suy giảm khả năng lao động; sắp xếp công việc phù hợp sau điều trị (Điều 39 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015).
Tai nạn trên đường đi làm ngoài tuyến đường hợp lý có phải tai nạn lao động không?
Không. Tai nạn xảy ra ngoài tuyến đường hợp lý, ngoài khoảng thời gian hợp lý, hoặc trong các hoạt động hoàn toàn mang tính cá nhân không liên quan đến công việc thì không được coi là tai nạn lao động.
Bài viết liên quan
Người sử dụng lao động không tổ chức huấn luyện an toàn hóa chất cho 30 người lao động thì bị phạt như thế nào?
Khi bị ngược đãi thì người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động mà không cần báo trước?
Người lao động nghỉ việc riêng thì thời gian đó có được coi là thời gian làm việc để tính số ngày nghỉ hằng năm không?
