Câu trả lời ngắn gọn: Không. Văn phòng đại diện của doanh nghiệp quảng cáo nước ngoài tại Việt Nam chỉ được thực hiện hoạt động xúc tiến quảng cáo, không được trực tiếp kinh doanh dịch vụ quảng cáo. Đây là giới hạn pháp lý bắt buộc tại khoản 3 Điều 41 Luật Quảng cáo 2012 (văn bản hợp nhất 04/VBHN-VPQH năm 2025 sau khi được sửa đổi bởi Luật số 75/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026).
Khung pháp lý hiện hành về văn phòng đại diện của doanh nghiệp quảng cáo nước ngoài
Từ ngày 01/01/2026, Luật Quảng cáo 2012 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 75/2025/QH15. Tiếp đó, từ ngày 15/02/2026, Nghị định số 342/2025/NĐ-CP của Chính phủ có hiệu lực, thay thế toàn bộ Nghị định số 181/2013/NĐ-CP và Nghị định số 11/2019/NĐ-CP trước đây.
Dịch vụ liên quan
Tư vấn giấy phép và điều kiện kinh doanh
Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị đăng ký, điều chỉnh ngành nghề, xin giấy phép hoặc kiểm tra điều kiện kinh doanh, ANT Legal có thể hỗ trợ rà soát hồ sơ và lộ trình thực hiện phù hợp.
Điểm mới quan trọng nhất: theo Điều 23 Nghị định 342/2025/NĐ-CP, việc cấp Giấy phép thành lập Văn phòng đại diện của doanh nghiệp quảng cáo nước ngoài tại Việt Nam hiện nay thực hiện theo quy định tại Nghị định số 07/2016/NĐ-CP — tức áp dụng chung cơ chế cấp phép văn phòng đại diện của thương nhân nước ngoài như các lĩnh vực khác, thay vì một thủ tục riêng của ngành quảng cáo như trước.
Về nguyên tắc hoạt động, Điều 41 Luật Quảng cáo (văn bản hợp nhất) vẫn giữ các quy định cốt lõi:
- Doanh nghiệp quảng cáo nước ngoài được phép thành lập văn phòng đại diện tại Việt Nam;
- Văn phòng đại diện chỉ được hoạt động khi có giấy phép;
- Văn phòng đại diện chỉ được xúc tiến quảng cáo, không được trực tiếp kinh doanh dịch vụ quảng cáo;
- Chính phủ quy định thẩm quyền, hồ sơ, trình tự, thủ tục cấp phép.
Văn phòng đại diện được làm gì và không được làm gì?
Được làm: Văn phòng đại diện là đơn vị phụ thuộc của doanh nghiệp quảng cáo nước ngoài, thực hiện chức năng văn phòng liên lạc và xúc tiến quảng cáo — ví dụ giới thiệu năng lực, tìm hiểu thị trường, thúc đẩy cơ hội hợp tác quảng cáo cho công ty mẹ ở nước ngoài.
Không được làm: Văn phòng đại diện không được ký hợp đồng kinh doanh dịch vụ quảng cáo, không được trực tiếp cung cấp dịch vụ quảng cáo cho khách hàng tại Việt Nam, không được thực hiện các hoạt động sinh lợi như một doanh nghiệp độc lập.
Nếu doanh nghiệp quảng cáo nước ngoài muốn trực tiếp kinh doanh dịch vụ quảng cáo tại Việt Nam, pháp luật dành một con đường khác: hợp tác, đầu tư với người kinh doanh dịch vụ quảng cáo của Việt Nam theo hình thức liên doanh và hợp đồng hợp tác kinh doanh, tuân thủ quy định của pháp luật về đầu tư (Điều 40 Luật Quảng cáo). Nói cách khác, muốn làm dịch vụ thì phải đầu tư thành lập pháp nhân hoặc hình thức hiện diện thương mại phù hợp, chứ không thể dùng văn phòng đại diện để kinh doanh.
Thủ tục cấp phép thành lập văn phòng đại diện hiện nay
Theo Nghị định 07/2016/NĐ-CP (được dẫn chiếu bởi Điều 23 Nghị định 342/2025/NĐ-CP):
- Cơ quan cấp phép: Sở Công Thương tỉnh, thành phố nơi dự kiến đặt trụ sở văn phòng đại diện (trường hợp đặt trong khu công nghiệp, khu chế xuất, khu kinh tế, khu công nghệ cao thì do Ban quản lý khu thực hiện);
- Hồ sơ: thực hiện theo Điều 10 Nghị định 07/2016/NĐ-CP, gồm đơn đề nghị theo mẫu, giấy tờ pháp lý chứng minh thương nhân nước ngoài được thành lập và hoạt động hợp pháp, báo cáo tài chính có kiểm toán hoặc tài liệu tương đương của năm tài chính gần nhất, văn bản cử/bổ nhiệm người đứng đầu văn phòng đại diện; các giấy tờ nước ngoài phải dịch ra tiếng Việt và hợp pháp hóa lãnh sự theo quy định;
- Thời hạn giải quyết: 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ; trường hợp từ chối phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do;
- Điều kiện: thương nhân nước ngoài được thành lập, đăng ký kinh doanh hợp pháp và đã hoạt động ít nhất 01 năm kể từ ngày thành lập/đăng ký (Điều 7 Nghị định 07/2016/NĐ-CP).
Quy định chuyển tiếp cần biết
Theo Nghị định 342/2025/NĐ-CP, các giấy phép thành lập văn phòng đại diện đã được cấp theo Nghị định 181/2013/NĐ-CP trước ngày 15/02/2026 được tiếp tục áp dụng đến thời điểm bị thay thế hoặc hủy bỏ theo quy định của pháp luật. Các hồ sơ đang trong quá trình giải quyết thì thực hiện theo quy định của pháp luật tại thời điểm tiếp nhận hồ sơ.
Lưu ý khi áp dụng quy định pháp luật hiện hành
Nội dung bài viết được cập nhật theo pháp luật có hiệu lực tại thời điểm hiện nay, trong đó Nghị định 181/2013/NĐ-CP và Nghị định 11/2019/NĐ-CP đã hết hiệu lực từ ngày 15/02/2026. Doanh nghiệp không nên tiếp tục áp dụng các biểu mẫu, thẩm quyền (Ủy ban nhân dân cấp tỉnh) và quy trình cũ cho hồ sơ mới.
Rủi ro thường gặp cần lưu ý
Rủi ro lớn nhất là văn phòng đại diện vượt quá phạm vi “xúc tiến quảng cáo” để thực tế ký kết, thực hiện hợp đồng dịch vụ quảng cáo — hành vi này có thể bị xử lý vi phạm hành chính và ảnh hưởng đến hiệu lực của giấy phép. Ngoài ra, việc nộp hồ sơ theo cơ chế cũ (gửi Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, dùng mẫu của Thông tư 10/2013/TT-BVHTTDL) sẽ khiến hồ sơ không được thụ lý.
ANT Legal có thể hỗ trợ gì?
ANT Legal hỗ trợ rà soát điều kiện thành lập văn phòng đại diện, chuẩn bị hồ sơ theo Nghị định 07/2016/NĐ-CP, làm việc với Sở Công Thương và tư vấn cấu trúc đầu tư phù hợp nếu doanh nghiệp muốn trực tiếp kinh doanh dịch vụ quảng cáo tại Việt Nam. Để được tư vấn cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp, vui lòng liên hệ luật sư của ANT Legal.
Bài viết liên quan
Quy định về trách nhiệm của cơ quan thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường
Hồ sơ thông báo tập trung kinh tế của doanh nghiệp theo quy định
Nguyên tắc xử phạt vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm
Chuyển nhượng phần vốn góp có phải tiến hành chuyển đổi loại hình?
Quy định về mức xử phạt đối với hoạt động thương mại của văn phòng đại diện
