Để mở văn phòng luật sư cần chuẩn bị những giấy tờ gì? Thủ tục đăng ký mở văn phòng luật sư như thế nào?

5/5 - (2 lượt đánh giá)

Trả lời ngắn gọn: Để mở văn phòng luật sư, luật sư thành lập chuẩn bị hồ sơ đăng ký hoạt động gồm: giấy đề nghị đăng ký hoạt động (theo mẫu thống nhất), bản sao Chứng chỉ hành nghề luật sư và Thẻ luật sư, giấy tờ chứng minh trụ sở — theo khoản 2 Điều 35 Luật Luật sư 2006. Hồ sơ nộp tại Sở Tư pháp nơi có Đoàn luật sư mà Trưởng văn phòng là thành viên; Sở Tư pháp cấp Giấy đăng ký hoạt động trong 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ.

Cơ sở pháp lý

  • Luật Luật sư 2006 (sửa đổi, bổ sung 2012) — Điều 33, Điều 35;
  • Nghị định 123/2013/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 112/2025/NĐ-CP, hiệu lực từ ngày 29/5/2025) — Điều 6 về giấy đề nghị đăng ký hoạt động.

Hồ sơ đăng ký mở văn phòng luật sư

Theo khoản 2 Điều 35 Luật Luật sư 2006, hồ sơ đăng ký hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư gồm:

Dịch vụ liên quan

Tư vấn giấy phép và điều kiện kinh doanh

Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị đăng ký, điều chỉnh ngành nghề, xin giấy phép hoặc kiểm tra điều kiện kinh doanh, ANT Legal có thể hỗ trợ rà soát hồ sơ và lộ trình thực hiện phù hợp.

Thông tin trên website chỉ mang tính tham khảo chung, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể của quý khách.

  • Giấy đề nghị đăng ký hoạt động theo mẫu thống nhất;
  • Bản sao Chứng chỉ hành nghề luật sư, bản sao Thẻ luật sư của luật sư thành lập văn phòng luật sư;
  • Giấy tờ chứng minh về trụ sở của tổ chức hành nghề luật sư.

Nội dung của giấy đề nghị đăng ký hoạt động gồm các nội dung chính theo Điều 6 Nghị định 123/2013/NĐ-CP (cần đối chiếu với các sửa đổi của Nghị định 112/2025/NĐ-CP): tên văn phòng luật sư; địa chỉ trụ sở; họ, tên, địa chỉ thường trú của luật sư Trưởng văn phòng; họ, tên, số và ngày cấp Thẻ luật sư của người đại diện theo pháp luật; lĩnh vực hành nghề.

Thủ tục đăng ký mở văn phòng luật sư

Theo khoản 1, 3, 4 Điều 35 Luật Luật sư 2006:

  • Bước 1 — Nộp hồ sơ: nộp hồ sơ đăng ký hoạt động tại Sở Tư pháp ở địa phương nơi có Đoàn luật sư mà Trưởng văn phòng luật sư là thành viên;
  • Bước 2 — Cấp Giấy đăng ký hoạt động: trong 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ, Sở Tư pháp cấp Giấy đăng ký hoạt động; trường hợp từ chối phải thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do (người bị từ chối có quyền khiếu nại);
  • Bước 3 — Thông báo cho Đoàn luật sư: trong 07 ngày làm việc kể từ ngày được cấp Giấy đăng ký hoạt động, Trưởng văn phòng phải thông báo bằng văn bản kèm bản sao Giấy đăng ký hoạt động cho Đoàn luật sư mà mình là thành viên;
  • Tổ chức hành nghề luật sư được hoạt động kể từ ngày được cấp Giấy đăng ký hoạt động và phải thực hiện công bố nội dung đăng ký hoạt động theo quy định.

Quy tắc đặt tên văn phòng luật sư

Theo khoản 2 Điều 33 Luật Luật sư 2006, tên văn phòng luật sư do luật sư lựa chọn theo quy định của Luật Doanh nghiệp nhưng phải:

  • Bao gồm cụm từ “văn phòng luật sư”;
  • Không trùng hoặc gây nhầm lẫn với tên của tổ chức hành nghề luật sư khác đã được đăng ký hoạt động;
  • Không sử dụng từ ngữ, ký hiệu vi phạm truyền thống lịch sử, văn hóa, đạo đức và thuần phong mỹ tục của dân tộc.

Câu hỏi thường gặp

Một luật sư có được thành lập nhiều văn phòng luật sư không?

Không. Mỗi luật sư chỉ được thành lập hoặc tham gia thành lập một tổ chức hành nghề luật sư theo quy định của Luật Luật sư.

Văn phòng luật sư có tư cách pháp nhân không?

Văn phòng luật sư do một luật sư thành lập, tổ chức và hoạt động theo loại hình doanh nghiệp tư nhân — không có tư cách pháp nhân, chủ văn phòng chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình.

Để mở văn phòng luật sư đúng quy định ngay từ đầu, Quý khách nên liên hệ luật sư của ANT Legal để được kiểm tra hồ sơ và tư vấn trước khi thực hiện.

Trao đổi với ANT Legal về hồ sơ này Tư vấn giấy phép và điều kiện kinh doanh