Cổ phần đã bán là gì? Công ty cổ phần được mua lại cổ phần đã bán theo yêu cầu của cổ đông khi nào?

Đánh giá bài viết

Trả lời ngắn gọn: Cổ phần đã bán là cổ phần được quyền chào bán đã được các cổ đông thanh toán đủ cho công ty (khoản 2 Điều 112 Luật Doanh nghiệp 2020). Công ty cổ phần được mua lại cổ phần đã bán theo yêu cầu của cổ đông khi cổ đông đã biểu quyết không thông qua nghị quyết về tổ chức lại công ty hoặc thay đổi quyền, nghĩa vụ của cổ đông quy định tại Điều lệ công ty (Điều 133 Luật Doanh nghiệp 2020); công ty chỉ được thanh toán nếu ngay sau khi thanh toán vẫn bảo đảm thanh toán đủ các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác (khoản 1 Điều 134).

Cổ phần đã bán là gì?

Theo khoản 2 và khoản 3 Điều 112 Luật Doanh nghiệp 2020: cổ phần đã bán là cổ phần được quyền chào bán đã được các cổ đông thanh toán đủ cho công ty (khi đăng ký thành lập doanh nghiệp, cổ phần đã bán là tổng số cổ phần các loại đã được đăng ký mua); cổ phần được quyền chào bán là tổng số cổ phần các loại mà Đại hội đồng cổ đông quyết định sẽ chào bán để huy động vốn.

Dịch vụ liên quan

Tư vấn pháp lý doanh nghiệp

Nếu doanh nghiệp cần rà soát cơ cấu quản trị, thẩm quyền người quản lý, nghị quyết, điều lệ hoặc rủi ro tranh chấp nội bộ, ANT Legal có thể hỗ trợ đánh giá hồ sơ và đề xuất hướng xử lý phù hợp.

Thông tin trên website chỉ mang tính tham khảo chung, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể của quý khách.

Công ty cổ phần được mua lại cổ phần đã bán theo yêu cầu của cổ đông khi nào?

Theo Điều 133 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông đã biểu quyết không thông qua nghị quyết về tổ chức lại công ty hoặc thay đổi quyền, nghĩa vụ của cổ đông quy định tại Điều lệ công ty có quyền yêu cầu công ty mua lại cổ phần của mình. Theo khoản 1 Điều 134, công ty chỉ được thanh toán cổ phần được mua lại nếu ngay sau khi thanh toán hết số cổ phần được mua lại, công ty vẫn bảo đảm thanh toán đủ các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác.

Nội dung liên quan: ai được đề cử người vào Hội đồng quản trị?

Theo khoản 5 Điều 115 Luật Doanh nghiệp 2020 (không bị sửa đổi bởi Luật số 76/2025/QH15), cổ đông, nhóm cổ đông sở hữu từ 10% tổng số cổ phần phổ thông trở lên hoặc một tỷ lệ khác nhỏ hơn theo quy định tại Điều lệ công ty có quyền đề cử người vào Hội đồng quản trị. Trường hợp Điều lệ công ty không có quy định khác thì thực hiện việc đề cử theo quy định tại Luật.

Tiêu chuẩn thành viên Hội đồng quản trị

Người được đề cử, ứng cử thành viên Hội đồng quản trị phải đáp ứng tiêu chuẩn, điều kiện theo quy định tại Điều 155 Luật Doanh nghiệp 2020: có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, không thuộc đối tượng bị cấm quản lý doanh nghiệp; có trình độ chuyên môn, kinh nghiệm trong quản trị kinh doanh hoặc trong lĩnh vực, ngành, nghề kinh doanh của công ty.

Cơ sở pháp lý áp dụng

  • Luật Doanh nghiệp 2020 (59/2020/QH14), sửa đổi bởi Luật 76/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2025): khoản 2, khoản 3 Điều 112; Điều 133; khoản 1 Điều 134; khoản 5 Điều 115 (không bị sửa đổi bởi Luật 76/2025 — chỉ khoản 4 Điều 115 bị sửa); Điều 155.

Lưu ý cập nhật ngày 28/09/2026: Luật số 76/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2025) sửa điểm a khoản 5 Điều 112 — khi tính điều kiện “đã hoạt động kinh doanh từ 02 năm trở lên” để giảm vốn điều lệ thì không kể thời gian đăng ký tạm ngừng kinh doanh — và bổ sung điểm d khoản 5 Điều 112 (trường hợp công ty hoàn lại vốn góp theo điều kiện ghi tại cổ phiếu cho cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi hoàn lại). Khoản 5 Điều 115 về quyền đề cử người vào Hội đồng quản trị (ngưỡng 10%) không thay đổi.

Lưu ý khi áp dụng quy định pháp luật hiện hành

Nội dung bài viết thuộc nhóm Kiến thức Doanh nghiệp MA và được trình bày theo hướng tham khảo, giúp người đọc hiểu vấn đề pháp lý ở mức tổng quan trước khi chuẩn bị hồ sơ hoặc thực hiện giao dịch.

Quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời điểm, địa phương, loại hồ sơ và tình huống cụ thể. Trường hợp cần xác định chính xác căn cứ pháp lý đang áp dụng cho hồ sơ của mình, Quý khách nên liên hệ luật sư của ANT Legal qua số 0966.475.966 để được kiểm tra và tư vấn trước khi thực hiện.

Rủi ro thường gặp cần lưu ý

  • Áp dụng nhầm văn bản pháp luật đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế.
  • Chuẩn bị thiếu hồ sơ, tài liệu hoặc chứng cứ cần thiết.
  • Hiểu chưa đúng điều kiện, trình tự, thời hạn hoặc thẩm quyền giải quyết.
  • Ký kết, nộp hồ sơ hoặc thực hiện giao dịch khi chưa đánh giá đầy đủ rủi ro pháp lý.

ANT Legal có thể hỗ trợ gì?

ANT Legal hỗ trợ rà soát tình huống cụ thể, kiểm tra hồ sơ, xác định căn cứ pháp lý áp dụng, tư vấn phương án xử lý và đại diện làm việc với cá nhân, tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền khi cần thiết.

Để được tư vấn nhanh, Quý khách có thể liên hệ luật sư qua số 0966.475.966.

Bài viết liên quan

Bài viết do hệ thống AI Legal Council của ANT Legal rà soát theo quy trình nội bộ 7 bước (nghiên cứu – dự thảo – phản biện – hiệu đính – kiểm tra – xuất bản – kiểm chứng). Đây không phải xác nhận rằng luật sư con người đã duyệt hồ sơ cụ thể của bạn. Nội dung mang tính thông tin chung, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp. Cập nhật theo pháp luật hiện hành đến ngày 28/09/2026.

Trao đổi với ANT Legal về hồ sơ này Tư vấn pháp lý doanh nghiệp