Viên chức không được thành lập doanh nghiệp tư nhân. Theo điểm b khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi bởi Luật 76/2025/QH15), cán bộ, công chức, viên chức thuộc đối tượng không có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam — mà doanh nghiệp tư nhân là loại hình do một cá nhân làm chủ và trực tiếp quản lý, điều hành (Điều 188 Luật Doanh nghiệp 2020), nên viên chức không thể thành lập DNTN. Về góp vốn: theo khoản 3 Điều 13 Luật Viên chức 2025 (số 129/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2026), viên chức được góp vốn, tham gia quản lý, điều hành doanh nghiệp, nhưng phải tuân thủ các hạn chế của pháp luật về phòng, chống tham nhũng, pháp luật về doanh nghiệp và pháp luật chuyên ngành.
1. Doanh nghiệp tư nhân có đặc điểm gì khiến viên chức không thể thành lập?
Theo Điều 188 Luật Doanh nghiệp 2020 (không bị sửa đổi bởi Luật 76/2025/QH15): doanh nghiệp tư nhân do một cá nhân làm chủ, tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động; không được phát hành bất kỳ loại chứng khoán nào; mỗi cá nhân chỉ được thành lập một doanh nghiệp tư nhân; chủ doanh nghiệp tư nhân không được đồng thời là chủ hộ kinh doanh, thành viên hợp danh của công ty hợp danh. Chủ doanh nghiệp tư nhân đồng thời là người đại diện theo pháp luật, trực tiếp quản lý, điều hành mọi hoạt động của doanh nghiệp — mà việc thành lập và quản lý doanh nghiệp chính là điều viên chức bị cấm theo điểm b khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020. Do đó, viên chức không thể thành lập loại hình này.
Dịch vụ liên quan
Tư vấn giấy phép và điều kiện kinh doanh
Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị đăng ký, điều chỉnh ngành nghề, xin giấy phép hoặc kiểm tra điều kiện kinh doanh, ANT Legal có thể hỗ trợ rà soát hồ sơ và lộ trình thực hiện phù hợp.
2. Viên chức được làm gì theo Luật Viên chức 2025?
Luật Viên chức 2025 (số 129/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, thay thế Luật Viên chức 2010) đã mở rộng quyền hoạt động kinh doanh của viên chức so với trước đây. Theo khoản 3 Điều 13 Luật này, viên chức được góp vốn, tham gia quản lý, điều hành doanh nghiệp; tuy nhiên quyền này không áp dụng trong trường hợp pháp luật về phòng, chống tham nhũng, pháp luật về doanh nghiệp hoặc pháp luật chuyên ngành có quy định khác. Nói cách khác, việc góp vốn được cho phép rộng rãi, nhưng việc thành lập doanh nghiệp và tham gia quản lý, điều hành vẫn phải đối chiếu thêm các luật liên quan — đặc biệt là điểm b khoản 2 và điểm b khoản 3 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi bởi Luật 76/2025/QH15), trong đó có ngoại lệ cho phép thành lập, quản lý doanh nghiệp và góp vốn theo quy định của pháp luật về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
3. Những việc viên chức không được làm
Theo điểm b khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi bởi Luật 76/2025/QH15), cán bộ, công chức, viên chức không có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp, trừ trường hợp được phép theo quy định của pháp luật về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Viên chức vi phạm có thể bị xử lý kỷ luật theo quy định của pháp luật về viên chức và pháp luật có liên quan. Lưu ý: từ ngày 01/7/2026, Luật Viên chức 2025 là văn bản điều chỉnh địa vị pháp lý của viên chức (Luật Viên chức 2010 đã hết hiệu lực) — cần đối chiếu văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm áp dụng.
Lưu ý khi áp dụng quy định pháp luật hiện hành
Nội dung bài viết được trình bày theo hướng tham khảo, giúp người đọc hiểu vấn đề pháp lý ở mức tổng quan. Quy định về cán bộ, công chức, viên chức đã có thay đổi lớn từ ngày 01/7/2026 (Luật Viên chức 2025 có hiệu lực) — cần đối chiếu văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm áp dụng, đồng thời kiểm tra thêm pháp luật về phòng, chống tham nhũng và pháp luật chuyên ngành đối với từng trường hợp cụ thể. Trường hợp cần xác định chính xác, Quý khách nên liên hệ luật sư của ANT Legal qua số 0966.475.966 để được kiểm tra và tư vấn trước khi thực hiện.
Rủi ro thường gặp cần lưu ý
– Viên chức đứng tên thành lập doanh nghiệp tư nhân, bị xử lý kỷ luật.
– Nhờ người khác đứng tên hộ để lách quy định — rủi ro tranh chấp tài sản.
– Tham gia quản lý, điều hành doanh nghiệp mà chưa đối chiếu pháp luật về phòng, chống tham nhũng và pháp luật chuyên ngành.
– Áp dụng Luật Viên chức 2010 đã hết hiệu lực mà không đối chiếu Luật Viên chức 2025.
ANT Legal có thể hỗ trợ gì?
ANT Legal hỗ trợ tư vấn địa vị pháp lý của cán bộ, công chức, viên chức trong hoạt động kinh doanh và đầu tư vốn. Để được tư vấn nhanh, Quý khách có thể liên hệ luật sư qua số 0966.475.966.
Câu hỏi thường gặp
Viên chức có được thành lập doanh nghiệp tư nhân không?
Không. Cán bộ, công chức, viên chức thuộc đối tượng không có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam (điểm b khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bởi Luật 76/2025/QH15); mà chủ doanh nghiệp tư nhân đồng thời là người trực tiếp quản lý, điều hành (Điều 188 Luật Doanh nghiệp 2020).
Viên chức được góp vốn kinh doanh như thế nào theo pháp luật hiện hành?
Theo khoản 3 Điều 13 Luật Viên chức 2025 (hiệu lực 01/7/2026), viên chức được góp vốn, tham gia quản lý, điều hành doanh nghiệp; nhưng phải tuân thủ các hạn chế của pháp luật về phòng, chống tham nhũng, pháp luật về doanh nghiệp (điểm b khoản 2, điểm b khoản 3 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020) và pháp luật chuyên ngành.
Viên chức vi phạm quy định về thành lập doanh nghiệp bị xử lý thế nào?
Có thể bị xử lý kỷ luật theo quy định của pháp luật về viên chức và pháp luật có liên quan.
Bài viết liên quan
Các đối tượng không có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp? tại Việt Nam
Cá nhân có được góp vốn thành lập doanh nghiệp bảo hiểm? tại Việt Nam
tư vấn pháp lý doanh nghiệp
Minh bạch nội dung: Bài viết được đội ngũ biên tập pháp lý ANT Legal rà soát ngày 28/9/2026; trích dẫn Luật Viên chức 2025 (số 129/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2026) đã được đối chiếu toàn văn. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.
