Trình tự thủ tục tạm ngưng kinh doanh

5/5 - (1 lượt đánh giá)

Trả lời ngắn gọn: Doanh nghiệp có quyền tạm ngừng kinh doanh khi gặp khó khăn hoặc cần cơ cấu lại. Thời hạn tạm ngừng mỗi lần không quá 01 năm; được tạm ngừng nhiều lần liên tiếp. Phải thông báo bằng văn bản cho Phòng Đăng ký kinh doanh chậm nhất 03 ngày làm việc trước ngày tạm ngừng (và trước ngày tiếp tục kinh doanh trở lại). Trong thời gian tạm ngừng, doanh nghiệp vẫn phải nộp tờ khai thuế, báo cáo tài chính theo quy định; không được ký hợp đồng kinh doanh mới. Căn cứ: Điều 206 Luật Doanh nghiệp 2020; Nghị định 168/2025/NĐ-CP.

Cơ sở pháp lý

  • Luật Doanh nghiệp 2020, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 76/2025/QH15 — Điều 206 (tạm ngừng, đình chỉ hoạt động, chấm dứt kinh doanh);
  • Nghị định 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp — thủ tục thông báo tạm ngừng kinh doanh;
  • Luật Quản lý thuế 2025 (108/2025/QH15) — nghĩa vụ thuế trong thời gian tạm ngừng.

Điều kiện tạm ngừng kinh doanh

  • Thuộc thẩm quyền quyết định của chủ sở hữu/Hội đồng thành viên/Đại hội đồng cổ đông (tùy loại hình);
  • Doanh nghiệp không đang trong tình trạng bị cơ quan có thẩm quyền yêu cầu đình chỉ hoạt động;
  • Thời hạn mỗi lần tạm ngừng không quá 01 năm; hết thời hạn muốn tạm ngừng tiếp thì thông báo tiếp (không giới hạn số lần).

Trình tự, thủ tục tạm ngừng kinh doanh

Bước 1. Thông qua quyết định tạm ngừng

Quyết định ghi rõ: lý do tạm ngừng; thời điểm bắt đầu, thời hạn tạm ngừng; phương án xử lý hợp đồng đang thực hiện; phương án giải quyết người lao động (chấm dứt/tạm hoãn hợp đồng, chốt sổ BHXH); phương án xử lý nghĩa vụ thuế, nợ.

Dịch vụ liên quan

Tư vấn hợp đồng thương mại

Nếu anh/chị đang chuẩn bị ký, rà soát hoặc phát sinh tranh chấp từ hợp đồng, ANT Legal có thể hỗ trợ kiểm tra điều khoản, rủi ro pháp lý và đề xuất phương án xử lý phù hợp trước khi thương lượng hoặc khởi kiện.

Thông tin trên website chỉ mang tính tham khảo chung, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể của quý khách.

Bước 2. Thông báo cho Phòng Đăng ký kinh doanh

  • Thông báo tạm ngừng kinh doanh theo mẫu hiện hành (Nghị định 168/2025/NĐ-CP);
  • Kèm quyết định tạm ngừng;
  • Nộp chậm nhất 03 ngày làm việc trước ngày tạm ngừng — trực tiếp hoặc trực tuyến;
  • Phòng Đăng ký kinh doanh cập nhật tình trạng “tạm ngừng kinh doanh”.

Bước 3. Thông báo với cơ quan thuế

Thông báo cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp; hoàn thành các tờ khai, nghĩa vụ thuế đến thời điểm tạm ngừng.

Bước 4. Tiếp tục kinh doanh trở lại

Thông báo cho Phòng Đăng ký kinh doanh chậm nhất 03 ngày làm việc trước ngày tiếp tục kinh doanh.

Nghĩa vụ trong thời gian tạm ngừng

  • Thuế: vẫn phải nộp tờ khai thuế GTGT, báo cáo tài chính năm theo quy định (kê khai cả khi không phát sinh);
  • Người lao động: giải quyết chế độ (trợ cấp thôi việc/mất việc, chốt sổ BHXH) theo thỏa thuận và pháp luật lao động;
  • Hợp đồng: không được ký hợp đồng kinh doanh mới, trừ hợp đồng phục vụ việc tạm ngừng, thanh lý, thanh toán nợ;
  • Nợ: vẫn phải thanh toán các khoản nợ đến hạn; chủ nợ vẫn có quyền yêu cầu thanh toán, khởi kiện.

Tạm ngừng, giải thể hay “bỏ mặc”: nên chọn gì?

Phương ánKhi nào phù hợpHệ quả
Tạm ngừngKhó khăn tạm thời, dự kiến quay lạiGiữ pháp nhân, mã số thuế; vẫn phải kê khai thuế
Giải thểKhông còn nhu cầu kinh doanhChấm dứt pháp nhân; phải thanh toán hết nợ
“Bỏ mặc”Không nên chọnNợ thuế, tiền chậm nộp; bị thu hồi giấy phép; hạn chế lập công ty mới

Câu hỏi thường gặp

Tạm ngừng kinh doanh có phải quyết toán thuế không?

Không bắt buộc quyết toán như khi giải thể; nhưng phải nộp đầy đủ tờ khai, báo cáo theo quy định trong thời gian tạm ngừng.

Đang tạm ngừng có được ký hợp đồng mới không?

Không, trừ hợp đồng phục vụ việc tạm ngừng, thanh lý tài sản, thanh toán nợ.

Tạm ngừng quá 01 năm có tự động giải thể không?

Không tự động giải thể. Hết thời hạn mà không thông báo tiếp hoặc không hoạt động trở lại, doanh nghiệp có thể bị xử lý theo quy định (thu hồi giấy chứng nhận trong trường hợp vi phạm).

Lưu ý khi áp dụng quy định pháp luật hiện hành

Tạm ngừng kinh doanh là công cụ “đóng băng” hợp pháp — nhưng nhiều doanh nghiệp lầm tưởng tạm ngừng là “không còn nghĩa vụ gì” nên bị phạt vì không kê khai thuế. Nên lập checklist nghĩa vụ trước khi tạm ngừng. Liên hệ luật sư của ANT Legal qua số 0966.475.966 để được tư vấn.

Rủi ro thường gặp cần lưu ý

  • Không thông báo mà tự ý ngừng hoạt động;
  • Không nộp tờ khai, báo cáo trong thời gian tạm ngừng;
  • Ký hợp đồng kinh doanh mới khi đang tạm ngừng;
  • Hết thời hạn tạm ngừng nhưng không thông báo tiếp.

ANT Legal có thể hỗ trợ gì?

ANT Legal tư vấn lựa chọn tạm ngừng/giải thể, soạn thảo hồ sơ và thực hiện thủ tục thông báo tạm ngừng, tiếp tục kinh doanh; tư vấn nghĩa vụ thuế, lao động. Để được tư vấn nhanh, Quý khách có thể liên hệ luật sư qua số 0966.475.966.

Bài viết liên quan

Trao đổi với ANT Legal về hồ sơ này Tư vấn hợp đồng thương mại