Trả lời ngắn gọn: Không. Viên chức đang làm việc tại bệnh viện công lập không được tham gia thành lập, quản lý, điều hành bệnh viện tư nhân, theo khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 76/2025/QH15, hiệu lực từ ngày 01/7/2025). Viên chức được góp vốn với tư cách nhà đầu tư vào bệnh viện tư, nhưng việc thành lập và quản lý doanh nghiệp vẫn bị cấm theo pháp luật doanh nghiệp — đây chính là trường hợp “pháp luật về doanh nghiệp có quy định khác” mà khoản 3 Điều 13 Luật Viên chức 2025 dẫn chiếu (trừ trường hợp được thực hiện theo pháp luật về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia).
Cơ sở pháp lý
- Luật Doanh nghiệp 2020 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 76/2025/QH15, hiệu lực từ ngày 01/7/2025);
- Luật Viên chức 2025 (Luật số 129/2025/QH15, hiệu lực từ ngày 01/7/2026, thay thế Luật Viên chức số 58/2010/QH12).
Viên chức là ai?
Theo Điều 1 Luật Viên chức 2025, viên chức là công dân Việt Nam được tuyển dụng theo vị trí việc làm, làm việc tại đơn vị sự nghiệp công lập theo chế độ hợp đồng làm việc, hưởng lương từ quỹ tiền lương của đơn vị sự nghiệp công lập và từ các nguồn thu hợp pháp khác theo quy định của pháp luật. Bác sĩ, điều dưỡng và nhân viên y tế đang làm việc tại bệnh viện công lập đều thuộc diện viên chức.
Dịch vụ liên quan
Tư vấn giấy phép và điều kiện kinh doanh
Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị đăng ký, điều chỉnh ngành nghề, xin giấy phép hoặc kiểm tra điều kiện kinh doanh, ANT Legal có thể hỗ trợ rà soát hồ sơ và lộ trình thực hiện phù hợp.
Vì sao viên chức không được thành lập, quản lý bệnh viện tư nhân?
Khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi bởi Luật số 76/2025/QH15) quy định rõ: cán bộ, công chức, viên chức theo quy định của Luật Cán bộ, công chức và Luật Viên chức không có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam, trừ trường hợp được thực hiện theo quy định của pháp luật về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Như vậy, viên chức bệnh viện công lập không được:
- Đứng tên thành lập bệnh viện tư nhân (dưới bất kỳ loại hình doanh nghiệp nào);
- Giữ chức vụ quản lý, điều hành trong bệnh viện tư nhân;
- Tham gia quản lý phần vốn góp tại bệnh viện tư nhân với tư cách người quản lý doanh nghiệp.
Lưu ý: khoản 3 Điều 13 Luật Viên chức 2025 cho phép viên chức góp vốn, tham gia quản lý, điều hành doanh nghiệp, hợp tác xã, bệnh viện, cơ sở giáo dục, tổ chức nghiên cứu khoa học ngoài công lập — nhưng trừ trường hợp pháp luật về phòng, chống tham nhũng, pháp luật về doanh nghiệp hoặc pháp luật về ngành, lĩnh vực có quy định khác. Khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi bởi Luật số 76/2025/QH15) chính là “quy định khác” của pháp luật về doanh nghiệp: viên chức không có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp, trừ trường hợp được thực hiện theo pháp luật về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Viên chức bệnh viện công lập được làm gì ngoài giờ làm việc?
Theo Điều 13 Luật Viên chức 2025 (quyền của viên chức về thực hiện hoạt động nghề nghiệp và hoạt động kinh doanh), viên chức có các quyền sau:
- Được ký hợp đồng lao động hoặc hợp đồng dịch vụ với cơ quan, tổ chức, đơn vị khác nếu pháp luật về ngành, lĩnh vực không cấm, bảo đảm không xung đột lợi ích theo pháp luật về phòng, chống tham nhũng, không trái với thỏa thuận tại hợp đồng làm việc và không vi phạm đạo đức nghề nghiệp — ví dụ bác sĩ bệnh viện công có thể ký hợp đồng dịch vụ khám chữa bệnh ngoài giờ theo đúng quy định;
- Được hành nghề với tư cách cá nhân nếu pháp luật về ngành, lĩnh vực không cấm, bảo đảm không xung đột lợi ích theo pháp luật về phòng, chống tham nhũng và không vi phạm đạo đức nghề nghiệp;
- Được góp vốn, tham gia quản lý, điều hành doanh nghiệp, hợp tác xã, bệnh viện, cơ sở giáo dục, tổ chức nghiên cứu khoa học ngoài công lập — trừ trường hợp pháp luật về phòng, chống tham nhũng, pháp luật về doanh nghiệp hoặc pháp luật về ngành, lĩnh vực có quy định khác.
Điểm cần lưu ý: ranh giới pháp lý quan trọng nằm ở cụm “trừ trường hợp… có quy định khác”. Đối với bệnh viện tư nhân, khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi bởi Luật số 76/2025/QH15) cấm viên chức thành lập và quản lý doanh nghiệp — vì vậy viên chức chỉ được góp vốn với tư cách nhà đầu tư thuần túy, không được đứng tên thành lập hay giữ chức vụ quản lý, điều hành bệnh viện tư (trừ trường hợp được thực hiện theo pháp luật về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia).
Câu hỏi thường gặp
Viên chức có được góp vốn thành lập bệnh viện tư không?
Viên chức được góp vốn vào bệnh viện tư với tư cách nhà đầu tư, nhưng không được đứng tên thành lập hay tham gia quản lý, điều hành bệnh viện tư. Căn cứ: khoản 3 Điều 13 Luật Viên chức 2025 cho phép góp vốn, nhưng khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi bởi Luật số 76/2025/QH15) — với tư cách là “quy định khác” của pháp luật về doanh nghiệp — cấm viên chức thành lập và quản lý doanh nghiệp, trừ trường hợp được thực hiện theo pháp luật về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Viên chức nghỉ việc tại bệnh viện công có được mở bệnh viện tư không?
Khi đã chấm dứt quan hệ viên chức (nghỉ việc, thôi việc theo đúng quy định), cá nhân không còn chịu sự điều chỉnh của Luật Viên chức và có thể thành lập, quản lý doanh nghiệp như công dân bình thường, miễn là đáp ứng các điều kiện hành nghề khám chữa bệnh theo quy định.
Vi phạm quy định này thì xử lý thế nào?
Việc thành lập, quản lý doanh nghiệp trái quy định có thể dẫn đến xử lý kỷ luật theo pháp luật viên chức và bị xem xét trách nhiệm hành chính, dân sự tùy mức độ. Trường hợp cụ thể nên được luật sư rà soát trước khi thực hiện.
Trường hợp cần xác định chính xác mình có thuộc diện bị hạn chế hay không, hoặc muốn đầu tư vào bệnh viện tư đúng pháp luật, Quý khách nên liên hệ luật sư của ANT Legal để được kiểm tra và tư vấn trước khi thực hiện.
Minh bạch nội dung: Bài viết được đội ngũ biên tập pháp lý ANT Legal rà soát ngày 28/9/2026; trích dẫn Luật Viên chức 2025 (số 129/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2026) đã được đối chiếu toàn văn. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.
