Cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn: mức tiền, thay đổi mức, không trả xử lý thế nào
Trả lời nhanh: Sau ly hôn, cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con (khoản 2 Điều 82 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014). Mức cấp dưỡng do hai bên thỏa thuận căn cứ vào thu nhập, khả năng thực tế của người cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của con; nếu không thỏa thuận được thì Tòa án quyết định, nhưng không thấp hơn một nửa tháng lương tối thiểu vùng nơi người cấp dưỡng cư trú cho mỗi tháng đối với mỗi người con (Điều 116 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014; khoản 2 Điều 7 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP). Mức cấp dưỡng có thể thay đổi khi có lý do chính đáng, và không trả cấp dưỡng có thể bị phạt 5–10 triệu đồng, bị cưỡng chế trừ tối đa 30% lương mỗi tháng, thậm chí phạt tù đến 02 năm nếu cố tình trốn tránh.
Bài này nói về tiền cấp dưỡng — bao nhiêu, thay đổi ra sao, không trả thì sao. Nếu bạn đang vướng câu hỏi “ai được trực tiếp nuôi con”, xem bài giành quyền nuôi con khi ly hôn.
Dịch vụ liên quan
Tư vấn pháp lý doanh nghiệp
Nếu doanh nghiệp cần rà soát cơ cấu quản trị, thẩm quyền người quản lý, nghị quyết, điều lệ hoặc rủi ro tranh chấp nội bộ, ANT Legal có thể hỗ trợ đánh giá hồ sơ và đề xuất hướng xử lý phù hợp.
Mục lục
- 1. Ai phải cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn?
- 2. Mức cấp dưỡng bao nhiêu là đúng luật?
- 3. Khi nào được thay đổi mức cấp dưỡng?
- 4. Có được “tạm ngừng” cấp dưỡng không?
- 5. Nghĩa vụ cấp dưỡng chấm dứt khi nào?
- 6. Không trả cấp dưỡng thì bị xử lý thế nào?
- 7. Con ngoài giá thú có được cấp dưỡng không?
- 8. Cấp dưỡng cho vợ/chồng cũ sau ly hôn
- 9. Bốn sai lầm phổ biến về cấp dưỡng
- 10. Hỏi – đáp nhanh
- Căn cứ pháp lý
1. Ai phải cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn?
Khoản 2 Điều 82 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định rõ: cha, mẹ không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con. Đây là nghĩa vụ pháp lý, không phụ thuộc vào việc người trực tiếp nuôi con giàu hay nghèo — trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.
Tuy nhiên, có một ngoại lệ quan trọng mà Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao (hiệu lực từ 01/7/2024) hướng dẫn tại khoản 1 Điều 7: nếu người trực tiếp nuôi con không yêu cầu cấp dưỡng, Tòa án sẽ giải thích cho họ rằng yêu cầu cấp dưỡng là để bảo vệ quyền lợi của con. Nếu xét thấy người trực tiếp nuôi con có khả năng, điều kiện nuôi dưỡng và việc không yêu cầu là hoàn toàn tự nguyện, thì Tòa án không buộc bên kia phải cấp dưỡng.
Nói cách khác: cấp dưỡng là nghĩa vụ mặc định, nhưng nếu bên nuôi con tự nguyện “không cần” và đủ điều kiện nuôi con một mình, Tòa án tôn trọng thỏa thuận đó. Ngược lại, không ai được ép bên nuôi con từ bỏ quyền yêu cầu cấp dưỡng — mọi thỏa thuận không được làm ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của con chưa thành niên (khoản 4 Điều 68).
Nghĩa vụ cấp dưỡng phát sinh từ khi nào? Theo khoản 4 Điều 7 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP: kể từ thời điểm cha, mẹ không sống chung với con, hoặc sống chung với con nhưng vi phạm nghĩa vụ nuôi dưỡng con — trừ khi các bên có thỏa thuận khác. Nghĩa là ngay cả khi chưa ly hôn xong, nếu một bên bỏ đi không nuôi con thì nghĩa vụ cấp dưỡng đã phát sinh.
2. Mức cấp dưỡng bao nhiêu là đúng luật?
Pháp luật không ấn định một con số cố định cho mọi trường hợp. Điều 116 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định hai tầng:
Tầng 1 — Thỏa thuận: mức cấp dưỡng do người có nghĩa vụ cấp dưỡng và người được cấp dưỡng (hoặc người giám hộ) thỏa thuận, căn cứ vào thu nhập, khả năng thực tế của người cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của người được cấp dưỡng.
Tầng 2 — Tòa án quyết định: nếu không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết. Khi đó, theo khoản 2 Điều 7 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP:
- “Tiền cấp dưỡng cho con” là toàn bộ chi phí cho việc nuôi dưỡng, học tập của con — không chỉ là tiền ăn, mà bao gồm học phí, chi phí y tế, sinh hoạt thiết yếu;
- Tòa án quyết định mức cấp dưỡng căn cứ vào thu nhập, khả năng thực tế của người cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của con;
- Mức sàn: không thấp hơn một nửa tháng lương tối thiểu vùng tại nơi người cấp dưỡng đang cư trú, cho mỗi tháng đối với mỗi người con.
Phương thức cấp dưỡng: các bên thỏa thuận; nếu không thỏa thuận được, Tòa án quyết định phương thức cấp dưỡng hàng tháng hoặc phương thức khác phù hợp với nhu cầu, lợi ích của con và điều kiện kinh tế của người cấp dưỡng (khoản 3 Điều 7 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP). Thực tế phổ biến nhất là trả hàng tháng; một số trường hợp trả theo quý hoặc một lần khi người cấp dưỡng đi xa.
Lưu ý thực tế: khi ra Tòa, bên yêu cầu nên chuẩn bị chứng từ về chi phí nuôi con (học phí, tiền ăn, y tế…) và chứng cứ về thu nhập của bên kia (hợp đồng lao động, sao kê…). Tòa án không “đoán” thu nhập — bên nào chứng minh được thì bên đó có lợi thế.
3. Khi nào được thay đổi mức cấp dưỡng?
Khoản 2 Điều 116 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: “Khi có lý do chính đáng, mức cấp dưỡng có thể thay đổi.” Việc thay đổi do các bên thỏa thuận; không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết.
“Lý do chính đáng” thường gặp trong thực tế xét xử:
- Thu nhập của người cấp dưỡng tăng hoặc giảm đáng kể (mất việc, giảm lương, ốm đau dài ngày, hoặc ngược lại — thăng chức, tăng thu nhập);
- Nhu cầu của con tăng: con vào cấp học mới tốn kém hơn, con ốm đau cần chi phí điều trị lớn;
- Người cấp dưỡng có thêm con hoặc phải phụng dưỡng cha mẹ già — khả năng thực tế giảm;
- Giá cả sinh hoạt biến động mạnh khiến mức cũ không còn đáp ứng nhu cầu thiết yếu của con.
Ai có quyền yêu cầu thay đổi? Cả hai bên — bên trực tiếp nuôi con có thể yêu cầu tăng mức cấp dưỡng; bên cấp dưỡng có thể yêu cầu giảm khi khó khăn. Ngoài ra, theo Điều 119, những người sau cũng có quyền yêu cầu Tòa án buộc thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng: người thân thích của con; cơ quan quản lý nhà nước về gia đình; cơ quan quản lý nhà nước về trẻ em; Hội Liên hiệp Phụ nữ.
Thủ tục: nộp đơn yêu cầu thay đổi mức cấp dưỡng tại Tòa án nhân dân nơi người có nghĩa vụ cấp dưỡng cư trú (điểm a khoản 1 Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015), kèm chứng cứ chứng minh lý do chính đáng (quyết định thôi việc, giấy xác nhận thu nhập, hóa đơn viện phí của con…).
4. Có được “tạm ngừng” cấp dưỡng không?
Câu trả lời thẳng thắn: Luật Hôn nhân và Gia đình không có khái niệm “tạm ngừng cấp dưỡng”. Pháp luật chỉ quy định hai cơ chế: thay đổi mức cấp dưỡng (Điều 116) và chấm dứt nghĩa vụ cấp dưỡng (Điều 118, xem mục 5).
Trong thực tế, nếu người cấp dưỡng gặp khó khăn đột xuất (tai nạn, mất việc vài tháng), cách làm đúng luật là:
- Thỏa thuận với bên nuôi con về việc tạm thời giảm mức cấp dưỡng trong một thời gian — có văn bản, chữ ký hai bên;
- Nếu không thỏa thuận được, yêu cầu Tòa án giảm mức cấp dưỡng theo khoản 2 Điều 116.
Tuyệt đối không tự ý ngừng trả rồi “để sau tính” — việc tự ý ngừng được coi là không thực hiện nghĩa vụ và có thể dẫn đến các chế tài ở mục 6, kể cả khi sau này bạn có lý do chính đáng.
5. Nghĩa vụ cấp dưỡng chấm dứt khi nào?
Điều 118 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 liệt kê 06 trường hợp nghĩa vụ cấp dưỡng chấm dứt:
- Người được cấp dưỡng đã thành niên và có khả năng lao động hoặc có tài sản để tự nuôi mình — thực tế: con đủ 18 tuổi và đi làm/tự nuôi được thì cha/mẹ được chấm dứt nghĩa vụ (lưu ý: đủ 18 tuổi không tự động là căn cứ duy nhất — việc tiếp tục cấp dưỡng cho con đã thành niên phải xét điều kiện “không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình” theo Điều 110; đang học đại học đơn thuần chưa đủ để kết luận);
- Người được cấp dưỡng được nhận làm con nuôi;
- Người cấp dưỡng đã trực tiếp nuôi dưỡng người được cấp dưỡng (ví dụ: sau này đổi người trực tiếp nuôi con theo Điều 84 — xem giành quyền nuôi con khi ly hôn);
- Người cấp dưỡng hoặc người được cấp dưỡng chết;
- Bên được cấp dưỡng sau khi ly hôn đã kết hôn — lưu ý: trường hợp này áp dụng cho cấp dưỡng giữa vợ và chồng cũ (Điều 115), không áp dụng cho cấp dưỡng nuôi con;
- Trường hợp khác theo quy định của luật.
Điểm nhiều người hiểu sai: người trực tiếp nuôi con kết hôn với người khác không làm chấm dứt nghĩa vụ cấp dưỡng cho con của cha/mẹ đẻ không trực tiếp nuôi. Chồng/vợ mới không có nghĩa vụ pháp lý phải nuôi con riêng của bạn đời (trừ khi tự nguyện), và cha/mẹ đẻ vẫn phải tiếp tục cấp dưỡng cho đến khi thuộc một trong các trường hợp tại Điều 118.
6. Không trả cấp dưỡng thì bị xử lý thế nào?
Không thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng là vi phạm pháp luật, và chế tài tăng dần theo mức độ:
Bước 1 — Yêu cầu Tòa án buộc thực hiện: theo Điều 119, người trực tiếp nuôi con (hoặc người thân thích, Hội Phụ nữ, cơ quan quản lý nhà nước về gia đình/trẻ em) có quyền yêu cầu Tòa án buộc người không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng phải thực hiện.
Bước 2 — Xử phạt vi phạm hành chính:
- Điểm b khoản 1 Điều 57 Nghị định 144/2021/NĐ-CP: từ chối hoặc trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng, chăm sóc con sau khi ly hôn → phạt tiền 5–10 triệu đồng, đồng thời buộc thực hiện nghĩa vụ đóng góp, nuôi dưỡng;
- Điểm a khoản 3 Điều 64 Nghị định 82/2020/NĐ-CP: không thực hiện công việc phải làm theo bản án, quyết định của Tòa án → phạt tiền 3–5 triệu đồng.
Bước 3 — Cưỡng chế thi hành án: khi đã có bản án/quyết định của Tòa án về cấp dưỡng, người được thi hành án có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự trong thời hạn 05 năm (đối với nghĩa vụ cấp dưỡng định kỳ hàng tháng, thời hiệu 05 năm áp dụng cho từng định kỳ — Điều 30 Luật Thi hành án dân sự 2008). Biện pháp cưỡng chế đặc thù cho cấp dưỡng:
- Trừ vào thu nhập: thi hành án cấp dưỡng là một trong các trường hợp được áp dụng biện pháp trừ vào thu nhập của người phải thi hành án; mức cao nhất được trừ là 30% tiền lương, tiền công, lương hưu mỗi tháng (Điều 78 Luật Thi hành án dân sự);
- Khấu trừ tiền trong tài khoản ngân hàng của người phải thi hành án (Điều 76);
- Kê biên, xử lý tài sản khác nếu thu nhập không đủ.
Chi tiết về trình tự yêu cầu thi hành án, các biện pháp cưỡng chế và thời hiệu thi hành án, xem bài chuyên sâu: Thi hành án dân sự: thắng kiện rồi, làm sao đòi được tiền?.
Bước 4 — Truy cứu trách nhiệm hình sự: Điều 186 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) quy định Tội từ chối hoặc trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng: người có nghĩa vụ cấp dưỡng và có khả năng thực tế mà từ chối hoặc trốn tránh, làm cho người được cấp dưỡng lâm vào tình trạng nguy hiểm đến tính mạng, sức khỏe, hoặc đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà còn vi phạm → phạt cảnh cáo, cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.
Lưu ý: nghĩa vụ cấp dưỡng không thể thay thế bằng nghĩa vụ khác và không thể chuyển giao cho người khác (Điều 107) — nghĩa vụ pháp lý vẫn thuộc về người có nghĩa vụ; việc người khác thanh toán thay không làm chuyển giao nghĩa vụ.
7. Con ngoài giá thú có được cấp dưỡng không?
Có — và mức độ bảo vệ là như nhau. Khoản 2 Điều 68 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: “Con sinh ra không phụ thuộc vào tình trạng hôn nhân của cha mẹ đều có quyền và nghĩa vụ như nhau đối với cha mẹ của mình.” Pháp luật không phân biệt con trong giá thú hay ngoài giá thú về quyền được nuôi dưỡng, cấp dưỡng.
Tuy nhiên, có một điều kiện tiên quyết: muốn yêu cầu cấp dưỡng thì trước hết phải xác định được quan hệ cha – mẹ – con. Theo Điều 90, con có quyền nhận cha, mẹ của mình; theo Điều 101, việc xác định cha, mẹ, con do cơ quan đăng ký hộ tịch thực hiện trong trường hợp không có tranh chấp. Lưu ý thực tế: theo khoản 2 Điều 15 Nghị định 123/2015/NĐ-CP, nếu chưa xác định được cha thì phần ghi về cha trong giấy khai sinh để trống — đứa trẻ vẫn được khai sinh bình thường.
Trình tự thực tế cho mẹ đơn thân muốn đòi cấp dưỡng từ cha đứa trẻ:
- Làm thủ tục xác định cha cho con tại UBND cấp xã (nếu cha thừa nhận) hoặc yêu cầu Tòa án giải quyết (nếu có tranh chấp — thường cần giám định ADN);
- Sau khi quan hệ cha – con được xác lập, yêu cầu cha thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng — thỏa thuận hoặc khởi kiện ra Tòa án theo Điều 119;
- Nếu cha cố tình không nhận con để trốn cấp dưỡng, Tòa án vẫn có thể xác định quan hệ cha – con dựa trên chứng cứ, và nghĩa vụ cấp dưỡng phát sinh theo quy định.
8. Cấp dưỡng cho vợ/chồng cũ sau ly hôn
Ngoài cấp dưỡng nuôi con, Điều 115 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 còn quy định: khi ly hôn, nếu bên khó khăn, túng thiếu có yêu cầu cấp dưỡng mà có lý do chính đáng thì bên kia có nghĩa vụ cấp dưỡng theo khả năng của mình.
Điều kiện cộng dồn: (1) bên yêu cầu đang khó khăn, túng thiếu thật sự; (2) có yêu cầu cấp dưỡng; (3) có lý do chính đáng (ví dụ: không có khả năng lao động, ốm đau, phải nuôi con nhỏ không đi làm được); (4) bên kia có khả năng cấp dưỡng. Nghĩa vụ này chấm dứt khi bên được cấp dưỡng kết hôn với người khác (khoản 5 Điều 118).
9. Bốn sai lầm phổ biến về cấp dưỡng
- “Không trả đủ cấp dưỡng thì cấm cho thăm con”: sai và nguy hiểm. Quyền thăm nom của cha/mẹ không trực tiếp nuôi con được pháp luật bảo vệ (khoản 3 Điều 82) — người trực tiếp nuôi con không được cản trở (khoản 2 Điều 83). Hành vi ngăn cản quyền thăm nom, chăm sóc giữa cha, mẹ và con bị phạt 5–10 triệu đồng (Điều 56 Nghị định 144/2021/NĐ-CP). Muốn đòi tiền cấp dưỡng, đi đúng đường ở mục 6 — đừng lấy con ra làm “con tin”.
- “Ly hôn thuận tình, không ghi cấp dưỡng trong đơn là xong”: nếu sau này hoàn cảnh thay đổi (bên nuôi con khó khăn), bên nuôi con vẫn có quyền yêu cầu Tòa án buộc bên kia cấp dưỡng theo Điều 119 — nghĩa vụ này không “mất” chỉ vì lúc ly hôn không ghi.
- “Tôi kết hôn mới, chồng/vợ cũ hết nghĩa vụ cấp dưỡng cho con”: sai (xem mục 5). Việc bạn tái hôn không chấm dứt nghĩa vụ cấp dưỡng cho con của cha/mẹ đẻ.
- “Không có tiền thì không ai làm gì được tôi”: nếu thật sự không có khả năng thì Tòa án xem xét giảm mức (Điều 116); nhưng nếu có khả năng mà cố tình trốn tránh (tẩu tán tài sản, khai thu nhập thấp…) thì đối mặt với phạt hành chính, cưỡng chế trừ lương và cả trách nhiệm hình sự (Điều 186 Bộ luật Hình sự).
10. Hỏi – đáp nhanh
Hỏi: Mức cấp dưỡng tối thiểu cho một con là bao nhiêu tiền?
Đáp: Luật không ấn định số tiền cụ thể. Nguyên tắc: hai bên thỏa thuận theo thu nhập/khả năng của người cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của con; nếu ra Tòa, mức Tòa quyết không thấp hơn một nửa tháng lương tối thiểu vùng nơi người cấp dưỡng cư trú cho mỗi tháng đối với mỗi người con (khoản 2 Điều 7 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP).
Hỏi: Chồng cũ thu nhập 20 triệu/tháng thì phải cấp dưỡng bao nhiêu?
Đáp: Không có công thức phần trăm cố định trong luật. Mức cụ thể do thỏa thuận hoặc Tòa án quyết định căn cứ vào thu nhập thực tế của anh ấy và chi phí nuôi dưỡng, học tập thực tế của con. Bạn nên thu thập chứng từ chi phí nuôi con và chứng cứ thu nhập của chồng cũ trước khi thương lượng hoặc khởi kiện.
Hỏi: Con đã 18 tuổi nhưng còn học đại học, có được tiếp tục nhận cấp dưỡng không?
Đáp: Có thể. Điều 118 chỉ cho chấm dứt khi người được cấp dưỡng “đã thành niên và có khả năng lao động hoặc có tài sản để tự nuôi mình”. Con 18 tuổi còn đi học, chưa có thu nhập thì chưa đủ điều kiện chấm dứt — nghĩa vụ cấp dưỡng vẫn tiếp tục.
Hỏi: Tôi muốn tăng mức cấp dưỡng vì con vào lớp 1 tốn kém hơn, làm thế nào?
Đáp: Trước hết thương lượng với bên kia; nếu không thỏa thuận được, nộp đơn yêu cầu Tòa án thay đổi mức cấp dưỡng theo khoản 2 Điều 116, kèm chứng cứ về chi phí tăng thêm (học phí, tiền ăn bán trú…) — đây là “lý do chính đáng” điển hình.
Hỏi: Bên kia chuyển chỗ ở, cắt liên lạc để trốn cấp dưỡng, tôi phải làm gì?
Đáp: (1) Yêu cầu Tòa án buộc thực hiện nghĩa vụ (Điều 119); (2) khi có bản án, yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự cưỡng chế — Chấp hành viên có thể trừ vào thu nhập, khấu trừ tài khoản, kê biên tài sản; (3) nếu đã bị xử phạt hành chính mà vẫn trốn, hoặc việc trốn tránh làm con lâm vào tình trạng nguy hiểm, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 186 Bộ luật Hình sự (phạt tù đến 02 năm).
Căn cứ pháp lý
- Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (số 52/2014/QH13), hiệu lực từ 01/01/2015: khoản 24 Điều 3 (định nghĩa cấp dưỡng); khoản 2 Điều 68 (con ngoài giá thú); Điều 82 (nghĩa vụ, quyền của cha mẹ không trực tiếp nuôi con); Điều 83 (người trực tiếp nuôi con); Điều 84 (thay đổi người trực tiếp nuôi con); Điều 90 (quyền nhận cha, mẹ); Điều 101 (xác định cha, mẹ, con); Điều 107 (cấp dưỡng không thay thế/chuyển giao); Điều 110 (nghĩa vụ cấp dưỡng cha mẹ – con); Điều 115 (cấp dưỡng vợ/chồng sau ly hôn); Điều 116 (mức cấp dưỡng, thay đổi mức); Điều 118 (chấm dứt nghĩa vụ cấp dưỡng); Điều 119 (người có quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng);
- Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TANDTC (hiệu lực 01/7/2024): Điều 7 (hướng dẫn nghĩa vụ cấp dưỡng cho con — tự nguyện không yêu cầu, mức sàn ½ lương tối thiểu vùng, phương thức, thời điểm phát sinh nghĩa vụ);
- Nghị định 144/2021/NĐ-CP: Điều 56 (ngăn cản quyền thăm nom — phạt 5–10 triệu đồng); điểm b khoản 1 Điều 57 (từ chối/trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng, chăm sóc con sau ly hôn — phạt 5–10 triệu đồng, buộc thực hiện nghĩa vụ);
- Nghị định 82/2020/NĐ-CP: điểm a khoản 3 Điều 64 (không thực hiện công việc phải làm theo bản án, quyết định — phạt 3–5 triệu đồng);
- Bộ luật Hình sự 2015 (số 100/2015/QH13, sửa đổi 2017): Điều 186 (Tội từ chối hoặc trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng — cảnh cáo/cải tạo không giam giữ đến 02 năm/phạt tù 03 tháng–02 năm);
- Luật Thi hành án dân sự 2008 (số 26/2008/QH12): Điều 30 (thời hiệu yêu cầu thi hành án 05 năm; nghĩa vụ định kỳ: 05 năm cho từng định kỳ); Điều 76 (khấu trừ tiền trong tài khoản); Điều 78 (trừ vào thu nhập — tối đa 30% lương/tháng);
- Nghị định 123/2015/NĐ-CP: khoản 2 Điều 15 (chưa xác định được cha thì phần ghi về cha trong giấy khai sinh để trống).
Đang vướng tranh chấp cấp dưỡng — bên kia không trả, trả không đủ, hay bạn muốn thay đổi mức cấp dưỡng? Đừng để con bạn thiệt thòi vì những tháng cấp dưỡng bị “quên”. Liên hệ đội ngũ ANT Legal để được tư vấn hướng đòi cấp dưỡng đúng luật và chuẩn bị hồ sơ khởi kiện.
Hotline/Zalo: 0966.475.966 · Nhắn Zalo ngay · Gọi 0966.475.966 · Email: anh.le@antlegal.vn · Đặt lịch tư vấn
Bài viết do hệ thống AI Legal Council của ANT Legal rà soát theo quy trình nội bộ 7 bước (nghiên cứu – dự thảo – phản biện – hiệu đính – kiểm tra – xuất bản – kiểm chứng). Đây không phải xác nhận rằng luật sư con người đã duyệt hồ sơ cụ thể của bạn. Nội dung mang tính thông tin chung, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp. Cập nhật theo pháp luật hiện hành đến ngày 28/09/2026.
