Thuận tình ly hôn: điều kiện, hồ sơ và thủ tục nhanh gọn
Trả lời nhanh: Thuận tình ly hôn là con đường nhanh và rẻ nhất để chấm dứt hôn nhân — nhưng chỉ dành cho trường hợp cả hai vợ chồng đều đồng ý ly hôn VÀ đã thỏa thuận xong về con cái, tài sản, nợ chung (Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014). Lệ phí chỉ 300.000 đồng (mỗi bên chịu một nửa), thủ tục gọn vì không có tranh tụng, và quyết định của Tòa có hiệu lực ngay, không bị kháng cáo. Tuy nhiên, không thể xong trong 1 ngày — luật định các bước tối thiểu, thực tế thường mất khoảng 02–03 tháng. Bài này hướng dẫn đầy đủ: 3 điều kiện bắt buộc, nộp đơn ở đâu (lưu ý: từ 01/7/2025 đã bỏ Tòa án cấp huyện), hồ sơ, trình tự hòa giải, lệ phí và những sai lầm khiến đơn bị trả hoặc chuyển thành vụ án tranh chấp.
Mục lục
Dịch vụ liên quan
Tư vấn giải quyết tranh chấp thương mại
Nếu doanh nghiệp đang phát sinh tranh chấp thương mại, ANT Legal có thể hỗ trợ đánh giá chứng cứ, lựa chọn phương án thương lượng, trọng tài hoặc tòa án phù hợp với hồ sơ.
- 1. Thuận tình ly hôn là gì? (Điều 55)
- 2. Ba điều kiện bắt buộc để được công nhận thuận tình ly hôn
- 3. Thuận tình vs ly hôn đơn phương: 5 điểm khác biệt cốt lõi
- 4. Nộp đơn ở Tòa án nào? — Lưu ý mới từ 01/7/2025
- 5. Hồ sơ thuận tình ly hôn cần những gì? (checklist)
- 6. Trình tự giải quyết từng bước: từ nộp đơn đến quyết định công nhận
- 7. Con chung: cần thỏa thuận những gì?
- 8. Tài sản và nợ chung: cần thỏa thuận những gì?
- 9. Thuận tình ly hôn hết bao nhiêu tiền?
- 10. Mất bao lâu? Có làm xong trong 1 ngày được không?
- 11. Năm sai lầm khiến đơn thuận tình bị trả hoặc chuyển thành vụ án tranh chấp
- 12. Câu hỏi thường gặp
- 13. Kết luận và bước tiếp theo
1. Thuận tình ly hôn là gì? (Điều 55)
Theo Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: “Trong trường hợp vợ chồng cùng yêu cầu ly hôn, nếu xét thấy hai bên thật sự tự nguyện ly hôn và đã thỏa thuận về việc chia tài sản, việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con trên cơ sở bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con thì Tòa án công nhận thuận tình ly hôn.”
Nói cách khác, thuận tình ly hôn không phải là “ly hôn dễ dãi” mà là một thủ tục việc dân sự — Tòa án không xét xử tranh chấp mà công nhận sự thỏa thuận của hai bên (Điều 396–397 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015). Tòa vẫn kiểm tra: hai bên có thật sự tự nguyện không, thỏa thuận có bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con không. Nếu thỏa thuận ép uổng một bên hoặc thiệt thòi cho con, Tòa sẽ không công nhận.
2. Ba điều kiện bắt buộc để được công nhận thuận tình ly hôn
Theo Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình và Điều 397 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Thẩm phán chỉ ra quyết định công nhận khi có đủ cả 3 điều kiện:
Điều kiện 1 — Hai bên thực sự tự nguyện ly hôn. Cả vợ và chồng đều mong muốn chấm dứt hôn nhân, không bên nào bị ép buộc, lừa dối, đe dọa. Dấu hiệu pháp lý của sự tự nguyện: cả hai cùng ký tên (hoặc điểm chỉ) vào đơn yêu cầu — đây là yêu cầu bắt buộc theo Điều 396. Đơn chỉ có chữ ký một bên không được coi là thuận tình.
Điều kiện 2 — Đã thỏa thuận được về tài sản và con cái. Hai bên phải thỏa thuận xong: chia hoặc không chia tài sản chung; ai trực tiếp nuôi con; mức cấp dưỡng; quyền thăm nom. Thỏa thuận phải được lập thành văn bản và có tài liệu, chứng cứ chứng minh là có căn cứ, hợp pháp.
Điều kiện 3 — Thỏa thuận bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con. Đây là “lưới an toàn” của luật. Ví dụ: thỏa thuận để vợ “trắng tay” hoàn toàn trong khi chồng giữ toàn bộ tài sản, hoặc mức cấp dưỡng cho con quá thấp so với nhu cầu thực tế — Tòa có thể đánh giá là không bảo đảm quyền lợi chính đáng và từ chối công nhận.
Không thỏa thuận được thì sao? Nếu hòa giải đoàn tụ không thành mà hai bên vẫn không thỏa thuận được về tài sản hoặc con cái, Tòa án sẽ đình chỉ việc dân sự về công nhận thuận tình và chuyển sang giải quyết như vụ án ly hôn tranh chấp theo thủ tục chung (Điều 397). Lúc đó thời gian và chi phí sẽ tăng lên đáng kể — tương đương ly hôn đơn phương.
3. Thuận tình vs ly hôn đơn phương: 5 điểm khác biệt cốt lõi
| Tiêu chí | Thuận tình ly hôn | Ly hôn đơn phương |
|---|---|---|
| Bản chất tố tụng | Việc dân sự — Tòa công nhận thỏa thuận | Vụ án tranh chấp — Tòa xét xử, phán quyết |
| Điều kiện | Tự nguyện + đã thỏa thuận xong (Điều 55) | Phải chứng minh “hôn nhân trầm trọng” (Điều 56) |
| Thời gian (khung luật) | ~01 tháng chuẩn bị xét đơn + các bước phụ → thực tế khoảng 02–03 tháng | 04 tháng + gia hạn 02 tháng, chưa kể phúc thẩm |
| Chi phí | Lệ phí 300.000đ, mỗi bên một nửa | Án phí 300.000đ nguyên đơn chịu (+ án phí tài sản theo giá ngạch nếu tranh chấp) |
| Kháng cáo | Quyết định có hiệu lực ngay, không kháng cáo phúc thẩm | Bản án sơ thẩm có thời hạn kháng cáo 15 ngày |
Nếu bên kia không đồng ý ly hôn hoặc không chịu ký đơn, bạn không thể đi đường thuận tình — xem bài Ly hôn đơn phương khi chồng/vợ không đồng ý: thủ tục, con cái và tài sản chia thế nào? để biết cách xử lý.
4. Nộp đơn ở Tòa án nào? — Lưu ý mới từ 01/7/2025
Đây là điểm nhiều bài viết cũ trên mạng còn ghi sai. Từ ngày 01/7/2025, Tòa án nhân dân cấp huyện đã bị bãi bỏ, thay bằng Tòa án nhân dân khu vực (Luật 85/2025/QH15 sửa đổi Bộ luật Tố tụng dân sự).
Nơi nộp đơn thuận tình ly hôn: Tòa án nhân dân khu vực nơi một trong hai bên vợ chồng cư trú, làm việc (điểm h khoản 2 Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015). Thuận lợi hơn đơn phương ở chỗ bạn không bắt buộc phải nộp tại nơi bên kia cư trú — nộp ở nơi mình cư trú cũng được.
Đừng nộp theo địa chỉ Tòa án cấp huyện cũ. Nếu bạn tra Google thấy bài viết hướng dẫn “nộp tại TAND quận/huyện” mà bài đó viết trước tháng 7/2025, hãy bỏ qua — nộp nhầm nơi sẽ bị trả đơn, mất thời gian đi lại.
5. Hồ sơ thuận tình ly hôn cần những gì? (checklist)
Chuẩn bị đủ một lần để không bị yêu cầu bổ sung nhiều lần (Thẩm phán cho tối đa 07 ngày để sửa đổi, bổ sung — Điều 363):
- Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn — cả hai vợ chồng cùng ký tên hoặc điểm chỉ (bắt buộc theo Điều 396). Nội dung theo khoản 2 Điều 362: ngày tháng, tên Tòa án, thông tin hai bên, nội dung yêu cầu và căn cứ;
- Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn (bản chính). Bị giữ/xé/mất? Đến UBND cấp xã nơi đã đăng ký kết hôn để xin trích lục — vẫn có giá trị sử dụng;
- CCCD của vợ và chồng (bản sao chứng thực);
- Giấy khai sinh của con chung (bản sao chứng thực, nếu có con);
- Giấy tờ chứng minh tài sản chung, nợ chung (nếu có): sổ đỏ, đăng ký xe, sổ tiết kiệm, hợp đồng vay…;
- Văn bản thỏa thuận về việc ly hôn, nuôi con, chia tài sản — kèm tài liệu, chứng cứ chứng minh thỏa thuận là có căn cứ và hợp pháp (Điều 396).
6. Trình tự giải quyết từng bước: từ nộp đơn đến quyết định công nhận
Bước 1 — Nộp đơn. Hai vợ chồng (hoặc một người đại diện) nộp hồ sơ tại Tòa án nhân dân khu vực nơi một trong hai bên cư trú, làm việc.
Bước 2 — Phân công Thẩm phán và thụ lý. Trong 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đơn, Chánh án phân công Thẩm phán (Điều 363). Nếu đơn thiếu nội dung, Thẩm phán yêu cầu sửa đổi, bổ sung trong 07 ngày. Khi đủ điều kiện, Thẩm phán thông báo nộp lệ phí — hai bên nộp trong 05 ngày làm việc (trừ trường hợp được miễn). Sau đó Tòa thông báo thụ lý cho các bên trong 03 ngày làm việc (Điều 365).
Bước 3 — Hòa giải để vợ chồng đoàn tụ. Đây là bước bắt buộc và đặc thù của thuận tình ly hôn. Trong thời hạn chuẩn bị xét đơn, Thẩm phán phải tiến hành hòa giải để vợ chồng đoàn tụ, giải thích về quyền, nghĩa vụ giữa vợ chồng, cha mẹ và con, trách nhiệm cấp dưỡng (Điều 397). Thẩm phán cũng có thể tham khảo ý kiến cơ quan quản lý nhà nước về gia đình, trẻ em.
Bước 4 — Ra quyết định.
- Nếu sau hòa giải, vợ chồng đoàn tụ → Thẩm phán ra quyết định đình chỉ giải quyết yêu cầu;
- Nếu hòa giải đoàn tụ không thành và đủ 3 điều kiện (mục 2) → Thẩm phán ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn và sự thỏa thuận của hai bên. Hết thời hạn 07 ngày kể từ ngày hòa giải đoàn tụ không thành mà không ai thay đổi ý kiến, Thẩm phán ra quyết định công nhận (Điều 212); Tòa gửi quyết định cho các bên và Viện kiểm sát cùng cấp trong 05 ngày làm việc;
- Nếu không thỏa thuận được về tài sản/con → đình chỉ việc dân sự, chuyển sang vụ án tranh chấp.
Hiệu lực: quyết định công nhận thuận tình ly hôn có hiệu lực pháp luật ngay sau khi ban hành và không bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm (khoản 1 Điều 213). Chỉ có thể bị kháng nghị giám đốc thẩm trong trường hợp đặc biệt: thỏa thuận do nhầm lẫn, lừa dối, đe dọa, cưỡng ép hoặc vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội (khoản 2 Điều 213).
7. Con chung: cần thỏa thuận những gì?
Thỏa thuận về con phải bao quát các nội dung sau — Tòa sẽ kiểm tra tính hợp lý của từng điểm:
- Ai là người trực tiếp nuôi con sau ly hôn. Lưu ý: con dưới 36 tháng tuổi được ưu tiên giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ khi mẹ không đủ điều kiện hoặc cha mẹ thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con (khoản 3 Điều 81);
- Mức cấp dưỡng hàng tháng của người không trực tiếp nuôi con. Luật không ấn định con số cụ thể — hai bên thỏa thuận căn cứ thu nhập thực tế và nhu cầu của con. Người không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng (khoản 2 Điều 82);
- Quyền thăm nom: người không trực tiếp nuôi con có quyền thăm nom mà không ai được cản trở (khoản 3 Điều 82). Nếu lạm dụng việc thăm nom để gây ảnh hưởng xấu đến con, người trực tiếp nuôi có quyền yêu cầu Tòa hạn chế quyền thăm nom;
- Nguyện vọng của con: nếu con từ đủ 07 tuổi trở lên, phải xem xét nguyện vọng của con khi quyết định người trực tiếp nuôi (khoản 2 Điều 81).
Lưu ý quan trọng: thỏa thuận về con không phải là vĩnh viễn. Sau ly hôn, nếu có căn cứ (ví dụ người đang nuôi không còn đủ điều kiện), cha/mẹ hoặc người thân thích, Hội Liên hiệp phụ nữ… có quyền yêu cầu Tòa thay đổi người trực tiếp nuôi con (Điều 84).
8. Tài sản và nợ chung: cần thỏa thuận những gì?
Nguyên tắc nền tảng khi thỏa thuận chia tài sản (khoản 2, 3, 4 Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014):
- Chia đôi nhưng có tính đến: hoàn cảnh gia đình, công sức đóng góp của mỗi bên, bảo vệ lợi ích chính đáng để mỗi bên tiếp tục lao động tạo thu nhập, và lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ vợ chồng;
- Ưu tiên chia bằng hiện vật; không chia được bằng hiện vật thì chia theo giá trị — bên nhận phần giá trị lớn hơn phải thanh toán phần chênh lệch cho bên kia;
- Phải bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của vợ và con chưa thành niên (hoặc con đã thành niên nhưng mất năng lực hành vi, không có khả năng lao động và không có tài sản tự nuôi mình).
Thỏa thuận cần liệt kê đầy đủ, cụ thể từng tài sản: nhà đất (số sổ đỏ, địa chỉ), xe, tiền gửi, cổ phần…, nợ chung (ai trả, trả bao nhiêu) và cách thức sang tên/thanh toán. Thỏa thuận chung chung kiểu “tài sản chia đôi” mà không liệt kê chi tiết rất dễ bị Tòa đánh giá là chưa rõ ràng — và sau này khó thi hành.
Có thể “không chia” lúc ly hôn không? Được. Hai bên có thể thỏa thuận không yêu cầu Tòa giải quyết tài sản tại thời điểm ly hôn (ghi rõ trong đơn và thỏa thuận). Sau này nếu phát sinh tranh chấp, một bên có thể khởi kiện vụ án chia tài sản chung sau ly hôn riêng — nhưng lưu ý thời hiệu khởi kiện là 03 năm (Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015).
9. Thuận tình ly hôn hết bao nhiêu tiền?
Lệ phí: 300.000 đồng cho việc dân sự về hôn nhân và gia đình (Danh mục lệ phí ban hành kèm Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 — còn hiệu lực).
Ai nộp? Vợ chồng thỏa thuận với nhau về người nộp tiền tạm ứng lệ phí; nếu không thỏa thuận được thì mỗi người nộp một nửa — tức 150.000 đồng/người (khoản 2 Điều 146 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015). Đây là điểm khác với ly hôn đơn phương, nơi nguyên đơn phải chịu toàn bộ án phí sơ thẩm.
Lưu ý: mức 300.000đ áp dụng khi hai bên đã tự thỏa thuận xong về tài sản và chỉ yêu cầu Tòa công nhận. Nếu phát sinh tranh chấp tài sản phải định giá, chi phí sẽ tính thêm theo vụ án tranh chấp.
10. Mất bao lâu? Có làm xong trong 1 ngày được không?
Không thể xong trong 1 ngày — đây là hiểu lầm phổ biến. Luật quy định các thời hạn tối thiểu không thể rút ngắn:
- 01 tháng chuẩn bị xét đơn kể từ ngày thụ lý (khoản 1 Điều 366) — trong thời gian này Thẩm phán tiến hành hòa giải đoàn tụ;
- 07 ngày kể từ ngày hòa giải đoàn tụ không thành (lập biên bản), Thẩm phán mới ra quyết định công nhận (Điều 212);
Cộng thêm thời gian nộp đơn, thụ lý, nộp lệ phí (mỗi bước vài ngày làm việc), thực tế một vụ thuận tình ly hôn suôn sẻ thường mất khoảng 02–03 tháng. Những video nói “thuận tình nhanh ~1 tháng” chỉ là ước lượng lạc quan cho trường hợp nhanh nhất, không phải quy định của luật — và vẫn không thể là “1 ngày”.
Dù vậy, thuận tình vẫn nhanh hơn đơn phương rất nhiều: không có giai đoạn tranh tụng, không xét xử nhiều lần, quyết định có hiệu lực ngay không chờ hết thời hạn kháng cáo.
11. Năm sai lầm khiến đơn thuận tình bị trả hoặc chuyển thành vụ án tranh chấp
1. Chỉ một bên ký đơn. Thuận tình bắt buộc cả hai cùng ký/điểm chỉ (Điều 396). Đơn một bên ký sẽ không được thụ lý theo thủ tục thuận tình — muốn ly hôn một mình thì phải đi đường đơn phương.
2. Thỏa thuận “cho có”, không bảo đảm quyền lợi vợ/con. Thỏa thuận ép một bên trắng tay hoặc cấp dưỡng cho con quá thấp sẽ bị Tòa từ chối công nhận (điều kiện 3, mục 2).
3. Thỏa thuận tài sản chung chung. “Tài sản chia đôi” mà không liệt kê cụ thể từng tài sản, nợ chung, cách thanh toán — Tòa khó công nhận, sau này khó thi hành.
4. Nộp đơn tại Tòa án cấp huyện cũ. Từ 01/7/2025, nộp tại Tòa án nhân dân khu vực. Nộp nhầm nơi bị trả đơn.
5. Tưởng “thuận tình” là xong ngay, không chuẩn bị tài liệu chứng minh. Điều 396 yêu cầu kèm theo đơn tài liệu, chứng cứ chứng minh thỏa thuận là có căn cứ và hợp pháp. Thiếu giấy tờ, Thẩm phán yêu cầu bổ sung — mỗi lần bổ sung là thêm thời gian.
12. Câu hỏi thường gặp
Thuận tình ly hôn có cần hòa giải ở xã/phường trước không?
Không. Luật không quy định phải hòa giải ở UBND xã/phường trước khi nộp đơn ly hôn (cả thuận tình lẫn đơn phương). Hòa giải duy nhất luật yêu cầu là hòa giải đoàn tụ do Thẩm phán tiến hành tại Tòa (Điều 397).
Một bên đổi ý giữa chừng thì sao?
Nếu trong quá trình giải quyết, một bên đổi ý không muốn ly hôn nữa (trước khi có quyết định công nhận), thì không còn đủ điều kiện “cả hai tự nguyện” — Tòa sẽ đình chỉ việc dân sự. Bên còn lại muốn ly hôn phải nộp đơn theo thủ tục đơn phương. Lưu ý: sau khi quyết định công nhận đã có hiệu lực, việc đổi ý không làm quyết định mất hiệu lực.
Quyết định công nhận thuận tình ly hôn có kháng cáo được không?
Không kháng cáo theo thủ tục phúc thẩm — quyết định có hiệu lực ngay khi ban hành (khoản 1 Điều 213). Chỉ có thể bị kháng nghị giám đốc thẩm trong trường hợp đặc biệt (nhầm lẫn, lừa dối, đe dọa, cưỡng ép…).
Vợ chồng đã ly thân nhiều năm, có được thuận tình ly hôn không?
Được, nếu cả hai đều đồng ý và thỏa thuận được về con, tài sản. Ly thân bao lâu không ảnh hưởng đến điều kiện thuận tình.
Thuận tình ly hôn có cần cả hai cùng ra Tòa không?
Có. Cả hai đều là “người yêu cầu” (Điều 396) và đều phải tham gia buổi hòa giải đoàn tụ do Thẩm phán tiến hành. Đây là điểm khác với đơn phương — nơi bị đơn vắng mặt Tòa vẫn xử được.
Có con riêng, có cần thỏa thuận trong đơn thuận tình không?
Chỉ cần thỏa thuận về con chung. Con riêng của mỗi bên không thuộc phạm vi giải quyết khi ly hôn, trừ khi có tranh chấp cụ thể liên quan.
13. Kết luận và bước tiếp theo
Thuận tình ly hôn là con đường nhanh nhất, rẻ nhất và ít tổn thương nhất — nhưng điều kiện tiên quyết là cả hai cùng đồng ý và thỏa thuận xong mọi thứ. Tóm lại:
- 3 điều kiện: thực sự tự nguyện + đã thỏa thuận về tài sản/con + thỏa thuận bảo đảm quyền lợi vợ, con;
- Cả hai cùng ký đơn, nộp tại Tòa án nhân dân khu vực nơi một trong hai bên cư trú;
- Lệ phí 300.000đ, mỗi bên một nửa nếu không thỏa thuận khác;
- Thực tế mất khoảng 02–03 tháng, quyết định có hiệu lực ngay;
- Không thỏa thuận được → chuyển thành vụ án tranh chấp, tốn kém như đơn phương.
Nếu bên kia không đồng ý hoặc không chịu ký đơn, hãy đọc bài Ly hôn đơn phương khi chồng/vợ không đồng ý — hướng dẫn chi tiết cách ly hôn khi chỉ một bên muốn.
Đây là bài thứ hai trong chuyên mục Hôn nhân & Gia đình của ANT Legal. Các bài tiếp theo: giành quyền nuôi con khi ly hôn, chia tài sản chung của vợ chồng — đón đọc.
Đã thỏa thuận xong nhưng chưa chắc hồ sơ đã “chuẩn”? Rất nhiều đơn thuận tình bị trả chỉ vì thiếu một giấy tờ hoặc thỏa thuận ghi chưa chặt. Hãy liên hệ ANT Legal để được rà soát hồ sơ trước khi nộp:
- Hotline/Zalo: 0966.475.966
- Email: anh.le@antlegal.vn
- Đặt lịch tư vấn trực tiếp
Căn cứ pháp lý chính
- Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (số 52/2014/QH13), hiệu lực từ 01/01/2015: Điều 55 (thuận tình ly hôn), Điều 59 (nguyên tắc giải quyết tài sản của vợ chồng khi ly hôn), Điều 81 (việc trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con sau khi ly hôn), Điều 82 (nghĩa vụ, quyền của cha, mẹ không trực tiếp nuôi con sau khi ly hôn), Điều 83 (nghĩa vụ, quyền của cha, mẹ trực tiếp nuôi con), Điều 84 (thay đổi người trực tiếp nuôi con sau khi ly hôn);
- Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (số 92/2015/QH13): Điều 35 (sửa đổi bởi khoản 2 Điều 1 Luật 85/2025/QH15 — thẩm quyền của Tòa án nhân dân khu vực), điểm h khoản 2 Điều 39 (thẩm quyền theo lãnh thổ — thuận tình ly hôn), khoản 2 Điều 146 (nghĩa vụ nộp tạm ứng lệ phí — mỗi người một nửa), Điều 212 (ra quyết định công nhận sự thỏa thuận), Điều 213 (hiệu lực của quyết định công nhận), Điều 362–363, 365–366 (thủ tục giải quyết việc dân sự), Điều 396 (đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn), Điều 397 (thủ tục hòa giải và công nhận thuận tình ly hôn);
- Luật 85/2025/QH15 (Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng dân sự, Luật Tố tụng hành chính, Luật Tư pháp người chưa thành niên, Luật Phá sản và Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án), hiệu lực từ 01/7/2025;
- Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội (còn hiệu lực): Danh mục lệ phí Tòa án — lệ phí sơ thẩm giải quyết việc dân sự về hôn nhân và gia đình.
Bài viết do hệ thống AI Legal Council của ANT Legal rà soát theo quy trình nội bộ 7 bước (nghiên cứu – dự thảo – phản biện – hiệu đính – kiểm tra – xuất bản – kiểm chứng). Đây không phải xác nhận rằng luật sư con người đã duyệt hồ sơ cụ thể của bạn. Nội dung mang tính thông tin chung, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp. Cập nhật theo pháp luật hiện hành đến ngày 28/09/2026.
