Ước tính chi phí sang tên nhà đất
Nhập thông tin giao dịch, công cụ sẽ tính thuế thu nhập cá nhân, lệ phí trước bạ, phí công chứng và các khoản phí địa phương — kèm căn cứ pháp lý và bên phải nộp từng khoản.
Nội dung được rà soát bởi đội ngũ biên tập pháp lý ANT Legal · Cập nhật pháp luật lần cuối: 28/09/2026
Bảng chi phí chi tiết
| Khoản | Căn cứ pháp lý | Cách tính | Số tiền | Bên nộp |
|---|
Cảnh báo cần lưu ý
Giả định pháp lý của công cụ
- Thuế TNCN tính trên giá chuyển nhượng (không trừ giá vốn) theo Luật Thuế TNCN 2025 — khác cách tính cũ (giá bán − giá mua).
- Lệ phí trước bạ tính trên giá theo bảng giá đất / bảng giá xây dựng của tỉnh tại thời điểm kê khai, không phải giá hợp đồng (Điều 7 NĐ 10/2022/NĐ-CP).
- Phí công chứng tính trên giá trị quyền sử dụng đất ghi trong hợp đồng; nếu thấp hơn giá nhà nước quy định thì tính theo giá nhà nước (Điều 4 TT 257/2016/TT-BTC).
- Chuyển nhượng mua bán giữa người thân vẫn chịu đủ thuế TNCN 2% và lệ phí trước bạ 0,5% — miễn thuế/phí chỉ áp dụng cho thừa kế / tặng cho giữa người thân.
- Phí đo đạc, phí thẩm định, lệ phí cấp Giấy chứng nhận do địa phương quy định — công cụ không tự điền, bạn cần nhập đúng số theo thông báo tại địa phương.
- Công thức trong công cụ áp dụng khung pháp luật từ ngày 01/7/2026 (Luật 109/2025/QH15 và NĐ 253/2026/NĐ-CP). Giao dịch phát sinh nghĩa vụ thuế trước thời điểm này áp dụng khung pháp luật cũ.
Tuyên bố miễn trừ
Kết quả chỉ mang tính ước tính tham khảo dựa trên khung pháp luật hiện hành và số liệu bạn nhập. Số tiền thực tế do cơ quan thuế và Văn phòng đăng ký đất đai xác định theo bảng giá đất, hồ sơ cụ thể của từng địa phương. Công cụ không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể của bạn.
Nguồn tham chiếu
- Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025, số 109/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2026): Điều 4 (miễn thuế), Điều 14 (cá nhân cư trú chuyển nhượng BĐS: giá chuyển nhượng × 2%), Điều 18 (nhận thừa kế, quà tặng: 10% phần vượt trên 20 triệu đồng), Điều 24 (cá nhân không cư trú: giá chuyển nhượng × 2%), Điều 26.
- Nghị định 253/2026/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2026): Điều 18 (miễn thuế BĐS giữa người thân), Điều 19 (miễn thuế nhà ở/đất ở duy nhất — có điều kiện), Điều 57 (xác định giá chuyển nhượng: giá hợp đồng; không ghi/thấp hơn bảng giá đất × hệ số điều chỉnh thì dùng bảng giá đất).
- Nghị định 10/2022/NĐ-CP: Điều 7 (giá tính lệ phí trước bạ = bảng giá đất/bảng giá xây dựng của UBND tỉnh), Điều 8 khoản 1 (nhà, đất: 0,5%), Điều 10 khoản 10 được sửa bởi NĐ 175/2025/NĐ-CP (miễn LPTB nhà, đất nhận thừa kế/quà tặng giữa người thân).
- Thông tư 257/2016/TT-BTC, Điều 4: biểu mức thu phí công chứng hợp đồng chuyển nhượng/tặng cho QSDĐ (8 bậc, tối đa 70.000.000đ/trường hợp, đã gồm VAT khi công chứng tại văn phòng công chứng).
- Thông tư 117/2026/TT-BTC (15/8/2026–28/02/2027, triển khai NQ 66.22/2026/NQ-CP): giảm 10% mức thu LPTB nhà, đất nhận chuyển nhượng (0,5% → 0,45%) khi có VNeID mức 2 và kê khai/nộp điện tử; 01 lần/năm/công dân; giảm tối đa 05 lần mức lương cơ sở tại thời điểm kê khai.
- Thông tư 85/2019/TT-BTC: phí thẩm định hồ sơ cấp Giấy chứng nhận QSDĐ do HĐND cấp tỉnh quy định.
Cập nhật pháp luật lần cuối: 28/09/2026 (đội ngũ biên tập pháp lý ANT Legal).
Bài viết liên quan
Cần luật sư kiểm tra hồ sơ trước khi ký?
Gọi hotline/Zalo ANT Legal: 0966.475.966 · Nhắn Zalo · Đặt câu hỏi cho ANT Legal
